Club Africain
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Tunisien

Club Africain vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 0-0 Stade Tunisien tại Ligue 1, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 3, hòa 5, Stade Tunisien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
DWWWD Club Africain
DWDLW Stade Tunisien
  1. HT0-0
  2. 58' A. Amri H. Labidi
  3. 58' R. Arfaoui Z. Dhaouadi
  4. 67' G. Ayadi A. Ndaw
  5. 68' Féderico Bikoro C. Labidi
  6. 72' M. Diallo H. Khadraoui
  7. 75' T. Meziani K. Eduwo
  8. 80' K. Ayari W. Ouerghemmi
  9. 80' S. Ferchichi M. Diallo
  10. FT0-0

Đội hình

Club Africain HLV: M. Kebaier
  1. M. Hassen
  2. G. Zaalouni
  3. W. Ben Yahia
  4. Z. Dhaouadi ▼ 58'
  5. A. Khalil
  6. S. Labidi
  7. C. Labidi ▼ 68'
  8. T. Cherifi
  9. K. Eduwo ▼ 75'
  10. A. Taous
  11. H. Labidi ▼ 58'

Dự bị 4

  1. A. Amri ▲ 58'
  2. R. Arfaoui ▲ 58'
  3. Féderico Bikoro ▲ 68'
  4. T. Meziani ▲ 75'
Stade Tunisien HLV: H. Dhaou
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui
  3. H. Ben Abda
  4. N. Laifi
  5. A. Ndaw ▼ 67'
  6. Y. Oumarou
  7. H. Khadraoui ▼ 72'
  8. M. Hannachi
  9. H. Jouini
  10. M. N'Dao
  11. W. Ouerghemmi ▼ 80'

Dự bị 4

  1. G. Ayadi ▲ 67'
  2. M. Diallo ▲ 72'
  3. K. Ayari ▲ 80'
  4. S. Ferchichi ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
36Ghi được46
29Thủng lưới19
1.06Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu