Stade Tunisien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

Stade Tunisien vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 0-0 Club Africain tại Ligue 1, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 2, hòa 5, Club Africain thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Phong độ
DWDLW Stade Tunisien
DWWWD Club Africain
  1. HT0-0
  2. 46' M. Smaali Y. Toure
  3. 46' B. Camara A. Saihi
  4. 48' P. Kinzumbi
  5. 53' A. Ndaw
  6. 67' A. Haboubi S. Sghaier
  7. 68' S. Khan P. Kinzumbi
  8. 68' H. Khadhraoui O. Elsharimi
  9. 85' F. Chaouat B. Ait Malek
  10. 85' B. Srarfi F. Al Mesmari
  11. 90' A. Haboubi
  12. 90'+3 G. Sghaier M. Mahmoud
  13. FT0-0

Đội hình

Stade Tunisien
  1. 22N. Farhati
  2. 2M. Riahi
  3. 3A. Saihi ▼ 46'
  4. 25S. Sghaier ▼ 67'
  5. 34M. Sahraoui
  6. 8Y. Saafi
  7. 10A. Ndaw
  8. 21Y. Toure ▼ 46'
  9. 7W. Ouerghemmi
  10. 9A. N'Diaye
  11. 18M. Khemissi

Dự bị 8

  1. 16A. Dkhili
  2. 6M. Thiam
  3. 20M. Smaali ▲ 46'
  4. 30Alysson Adriano
  5. 11F. Iffia
  6. 13B. Camara ▲ 46'
  7. 17A. Hanchi
  8. 19A. Haboubi ▲ 67'
Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 2Y. Mrad
  3. 17G. Zaalouni
  4. 20H. Ben Abda
  5. 30O. Shili
  6. 10M. Mahmoud ▼ 90'
  7. 32O. Elsharimi ▼ 68'
  8. 18P. Kinzumbi ▼ 68'
  9. 21B. Ait Malek ▼ 85'
  10. 27F. Al Mesmari ▼ 85'
  11. 11M. Zemzemi

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid
  3. 15W. Tene Nkingne
  4. 8G. Sghaier ▲ 90'
  5. 13C. Ouni
  6. 28S. Khan ▲ 68'
  7. 7H. Khadhraoui ▲ 68'
  8. 9F. Chaouat ▲ 85'
  9. 19B. Srarfi ▲ 85'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
34Ghi được42
16Thủng lưới10
0.97Bàn thắng mỗi trận1.35
22Giữ sạch lưới22
6Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu