Club Africain vs Stade Tunisien
Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 Stade Tunisien tại Ligue 1, 13 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 3, hòa 5, Stade Tunisien thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- DWWWD Club Africain
- DWDLW Stade Tunisien
- 11' H. Khalfa
- 18' B. Mugisha
- 30' ▲ M. Smaali ▼ Y. Touré
- 30' ▲ W. Ouerghemmi ▼ H. Khalfa
- HT0-0
- 54' Y. Saafi
- 60' ▲ A. Garreb ▼ P. Kinzumbi
- 70' A. Ndaw
- 72' ▲ S. Mahmoud ▼ M. Zemzemi
- 72' ▲ J. Kooh ▼ B. Srarfi
- 73' ▲ G. Ayadi ▼ K. Ayari
- 81' ▲ N. Dabbebi ▼ N. Atoui
- 81' ▲ S. Chihi ▼ A. Ndaw
- 85' ▲ Fahd Saad Mohamed ▼ H. Khadhraoui
- 90'+4 G. Ayadi
- 90'+6 H. Ben Abda 1-0
- FT1-0
Đội hình
- G. Yeferni
- H. Ben Abda
- G. Zaalouni
- A. Khalil
- B. Ait Malek
- M. Zemzemi ▼ 72'
- Y. Bouabid
- H. Khadhraoui ▼ 85'
- O. Shili
- B. Srarfi ▼ 72'
- P. Kinzumbi ▼ 60'
Dự bị 4
- A. Garreb ▲ 60'
- S. Mahmoud ▲ 72'
- J. Kooh ▲ 72'
- Fahd Saad Mohamed ▲ 85'
- S. Helal
- M. Sahraoui
- H. Khalfa ▼ 30'
- N. Laifi
- A. Arous
- A. Ndaw ▼ 81'
- Y. Touré ▼ 30'
- B. Mugisha
- N. Atoui ▼ 81'
- Y. Saafi
- K. Ayari ▼ 73'
Dự bị 5
- M. Smaali ▲ 30'
- W. Ouerghemmi ▲ 30'
- G. Ayadi ▲ 73'
- N. Dabbebi ▲ 81'
- S. Chihi ▲ 81'
Thống kê
00
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
37Ghi được40
25Thủng lưới23
1.12Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai19