ES Tunis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Sfaxien

ES Tunis vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-0 CS Sfaxien tại Ligue 1, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 5, hòa 3, CS Sfaxien thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WWDWL CS Sfaxien
  1. 40' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' T. Mutyaba Y. Habchia
  4. 53' Yellow Card
  5. 65' W. Onana E. Ogbole
  6. 68' Yan Sasse K. Boualia
  7. 76' A. Taifour H. Ouedraogo
  8. 79' M. Haj Ali C. Jebali
  9. 79' H. Dhaou A. Hmidhi
  10. 87' E. Bouzaiene M. Ben Ali
  11. 89' F. Sekkouhi M. Trabelsi
  12. 90' Yellow Card
  13. 90'+4 Yellow Card
  14. FT0-0

Đội hình

ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 1A. Memmiche
  2. 2M. Ben Ali ▼ 87'
  3. 20M. Ben Hamida
  4. 6H. Jelassi
  5. 15M. Tougai
  6. 14O. Ogbelu
  7. 24H. Rafia
  8. 31C. Jebali ▼ 79'
  9. 7K. Boualia ▼ 68'
  10. 22F. Danho
  11. 28A. Hmidhi ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 26M. Debchi
  2. 25E. Bouzaiene ▲ 87'
  3. 12N. Laifi
  4. 5Y. Meriah
  5. 18M. Haj Ali ▲ 79'
  6. 8H. Tka
  7. 10Yan Sasse ▲ 68'
  8. 21A. Konate
  9. 17H. Dhaou ▲ 79'
CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 13R. Derbali
  3. 15K. Mondeko Zatu
  4. 21H. Baccar
  5. 4Y. Habchia ▼ 46'
  6. 24H. Mathlouthi
  7. 10A. Maaloul
  8. 32H. Ouedraogo ▼ 76'
  9. 33M. Trabelsi ▼ 89'
  10. 18E. Ogbole ▼ 65'
  11. 9O. Ben Ali

Dự bị 9

  1. 1M. Gaaloul
  2. 5A. Akid
  3. 17M. S. Mhadhebi
  4. 6A. Taifour ▲ 76'
  5. 12T. Mutyaba ▲ 46'
  6. 25F. Sekkouhi ▲ 89'
  7. 7W. Onana ▲ 65'
  8. 19N. Karoui
  9. 28R. Chaaben

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu30
67Ghi được43
20Thủng lưới13
1.49Bàn thắng mỗi trận1.43
29Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn9
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu