CS Sfaxien vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 0-1 ES Tunis tại Ligue 1, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 0, hòa 3, ES Tunis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
- Phong độ
- WWDWL CS Sfaxien
- LWWLW ES Tunis
- HT0-0
- 53' ▲ K. Hammami ▼ M. Mhadhebi
- 63' ▲ K. Sowe ▼ M. Hammouda
- 68' ▲ G. Stephane ▼ N. Camara
- 68' ▲ H. Haj Hassen ▼ A. Haboubi
- 80' ▲ W. Zaidi ▼ C. Hammami
- 80' ▲ F. Aifia ▼ D. Gautier
- 82' 0-1 Yan Sasse
- 89' ▲ G. Ouahabi ▼ H. Ghacha
- 90' M. Tougai
- 90'+8 ▲ H. Amamou ▼ Yan Sasse
- FT0-1
Đội hình
- M. Gaaloul
- M. Mhadhebi ▼ 53'
- A. Saihi
- M. Nasraoui
- C. Hammami ▼ 80'
- N. Camara ▼ 68'
- A. Ghram
- F. Camara
- A. Haboubi ▼ 68'
- B. Conté
- D. Gautier ▼ 80'
Dự bị 5
- K. Hammami ▲ 53'
- G. Stephane ▲ 68'
- H. Haj Hassen ▲ 68'
- W. Zaidi ▲ 80'
- F. Aifia ▲ 80'
- A. Memmich
- Y. Meriah
- A. Ben Hmida
- M. Tougaï
- R. Bouchniba
- Houssem Teka
- W. Derbali
- Z. El Ayeb
- Yan Sasse ▼ 90'
- H. Ghacha ▼ 89'
- M. Hammouda ▼ 63'
Dự bị 3
- K. Sowe ▲ 63'
- G. Ouahabi ▲ 89'
- H. Amamou ▲ 90'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 5 | +15 | 32 | |
| 2 | 12 | 22 - 9 | +13 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 4 | +8 | 20 | |
| 4 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 4 | 10 | 5 - 5 | 0 | 13 | |
| 5 | 14 | 15 - 17 | -2 | 20 | |
| 5 | 10 | 4 - 7 | -3 | 10 | |
| 5 | 12 | 8 - 14 | -6 | 14 | |
| 6 | 10 | 4 - 11 | -7 | 9 | |
| 6 | 12 | 9 - 18 | -9 | 12 | |
| 6 | 14 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 6 | 12 | 6 - 17 | -11 | 9 | |
| 7 | 12 | 7 - 19 | -12 | 3 | |
| 8 | 14 | 13 - 20 | -7 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu37
18Ghi được43
10Thủng lưới18
0.78Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới25
4Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai18