CS Sfaxien
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Tunis

CS Sfaxien vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 0-1 ES Tunis tại Ligue 1, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 0, hòa 3, ES Tunis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LWWLW ES Tunis
  1. 31' Z. Kada
  2. 41' Y. Belaili
  3. HT0-0
  4. 46' L. Azouni Z. El Ayeb
  5. 46' E. Mokwana R. Aholou
  6. 60' M. Absi M. Dhaoui
  7. 63' A. Konaté Yan Sasse
  8. 70' K. Ben Maacha Z. Kada
  9. 71' K. Maacha
  10. 74' Y. Becha B. El Hmidi
  11. 74' O. Ben Ali H. Haj Hassen
  12. 79' S. Harabi K. Kouamé
  13. 84' M. Ben Ali R. Bouchniba
  14. 86' 0-1 A. Konaté
  15. FT0-1

Đội hình

CS Sfaxien HLV: O. Perrin
  1. A. Dahmen
  2. H. Ayouni
  3. K. Kouamé ▼ 79'
  4. F. Sekkouhi
  5. M. Nasraoui
  6. R. Derbali
  7. H. Baccar
  8. M. Dhaoui ▼ 60'
  9. H. Haj Hassen ▼ 74'
  10. B. Conté
  11. B. El Hmidi ▼ 74'

Dự bị 4

  1. M. Absi ▲ 60'
  2. Y. Becha ▲ 74'
  3. O. Ben Ali ▲ 74'
  4. S. Harabi ▲ 79'
ES Tunis HLV: L. Reghecampf
  1. A. Memmiche
  2. H. Jelassi
  3. A. Ben Hamida
  4. M. Tougaï
  5. R. Bouchniba ▼ 84'
  6. Y. Belaïli
  7. H. Tka
  8. R. Aholou ▼ 46'
  9. Z. El Ayeb ▼ 46'
  10. Yan Sasse ▼ 63'
  11. Z. Kada ▼ 70'

Dự bị 5

  1. L. Azouni ▲ 46'
  2. E. Mokwana ▲ 46'
  3. A. Konaté ▲ 63'
  4. K. Ben Maacha ▲ 70'
  5. M. Ben Ali ▲ 84'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
44Ghi được98
30Thủng lưới28
1.1Bàn thắng mỗi trận2.18
18Giữ sạch lưới25
11Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu