ES Tunis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Sfaxien

ES Tunis vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 1-0 CS Sfaxien tại Ligue 1, 27 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 5, hòa 3, CS Sfaxien thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WWDWL CS Sfaxien
  1. 17' O. Bouguerra 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Kouamé K. Hammami
  4. 68' D. Gautier H. Haj Hassen
  5. 68' A. Habbassi C. Hammami
  6. 68' G. Stephane F. Camara
  7. 77' K. Sowe O. Bouguerra
  8. 77' G. Ouahabi Z. El Ayeb
  9. 82' F. Aifia B. El Hmidi
  10. 90'+1 Y. Oumarou Yan Sasse
  11. FT1-0

Đội hình

ES Tunis HLV: T. Thabet
  1. A. Memmich
  2. Y. Meriah
  3. A. Ben Hmida
  4. M. Tougaï
  5. M. Ben Ali
  6. G. Chaalali
  7. H. Tka
  8. Z. El Ayeb ▼ 77'
  9. Rodrigo Rodrigues
  10. Yan Sasse ▼ 90'
  11. O. Bouguerra ▼ 77'

Dự bị 3

  1. G. Ouahabi ▲ 77'
  2. K. Sowe ▲ 77'
  3. Y. Oumarou ▲ 90'
CS Sfaxien HLV: N. Kouki
  1. S. Ben Hsan
  2. A. Saihi
  3. M. Nasraoui
  4. K. Hammami ▼ 46'
  5. C. Hammami ▼ 68'
  6. A. Ghram
  7. F. Camara ▼ 68'
  8. Y. Becha
  9. H. Haj Hassen ▼ 68'
  10. B. Conté
  11. B. El Hmidi ▼ 82'

Dự bị 5

  1. K. Kouamé ▲ 46'
  2. G. Stephane ▲ 68'
  3. A. Habbassi ▲ 68'
  4. D. Gautier ▲ 68'
  5. F. Aifia ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu23
43Ghi được18
18Thủng lưới10
1.16Bàn thắng mỗi trận0.78
25Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu