CS Sfaxien
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
ES Tunis

CS Sfaxien vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 1-2 ES Tunis tại Ligue 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 0, hòa 3, ES Tunis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LWWLW ES Tunis
  1. 19' A. Jabri F. Danho
  2. 25' K. Mondeko Zatu
  3. 27' 0-1 H. Jelassi11m
  4. 33' C. Jebali
  5. 44' H. Baccar11m 1-1
  6. 45' 1-2 Y. Belaili · K. Boualia
  7. HT1-2
  8. 46' M. Ben Ali
  9. 46' A. Konate K. Boualia
  10. 60' K. Guenichi H. Jelassi
  11. 60' N. Laifi C. Jebali
  12. 71' E. Ogbole
  13. 77' M. Absi M. Trabelsi
  14. 83' W. Onana K. Mondeko Zatu
  15. 85' K. Maacha
  16. 88' M. Aidi I. Belwafi
  17. 88' A. Taifour H. Ouedraogo
  18. FT1-2

Đội hình

CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 17M. S. Mhadhebi
  3. 10A. Maaloul
  4. 4Y. Habchia
  5. 15K. Mondeko Zatu▼ 83'
  6. 21H. Baccar
  7. 32H. Ouedraogo▼ 88'
  8. 33M. Trabelsi▼ 77'
  9. 12T. Mutyaba
  10. 11I. Belwafi▼ 88'
  11. 18E. Ogbole

Dự bị 9

  1. 31M. A. Jamiaa
  2. 24H. Mathlouthi
  3. 26C. Ben Khader
  4. 22M. Absi▲ 77'
  5. 25F. Sekkouhi
  6. 23M. Aidi▲ 88'
  7. 7W. Onana▲ 83'
  8. 6A. Taifour▲ 88'
  9. 13R. Derbali
ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said
  2. 2M. Ben Ali
  3. 20M. Ben Hamida
  4. 6H. Jelassi▼ 60'
  5. 5Y. Meriah
  6. 14O. Ogbelu
  7. 8H. Tka
  8. 31C. Jebali▼ 60'
  9. 7K. Boualia▼ 46'
  10. 22F. Danho▼ 19'
  11. 11Y. Belaili

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 25E. Bouzaiene
  3. 12N. Laifi▲ 60'
  4. 27K. Guenichi▲ 60'
  5. 4M. Derbali
  6. 19A. Jabri▲ 19'
  7. 28Y. Rached
  8. 30K. Maacha▲ 85'
  9. 21A. Konate▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu45
43Ghi được67
13Thủng lưới20
1.43Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới29
9Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu