CS Sfaxien
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CA Bizertin

CS Sfaxien vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 4-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 4, hòa 4, CA Bizertin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LLWWD CA Bizertin
  1. 5' I. Belwafi 1-0
  2. 40' Yellow Card
  3. 43' M. Allela
  4. 45' A. Maaloul 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Mouelhi Y. Kchouk
  7. 46' A. Chaabane Y. Fellahi
  8. 52' O. Ben Ali 3-0
  9. 58' O. Faty Z. Berrima
  10. 68' F. Sekkouhi T. Mutyaba
  11. 68' A. Taifour H. Ouedraogo
  12. 69' H. Hammami I. Cissoko
  13. 76' H. Mathlouthi R. Derbali
  14. 76' W. Onana I. Belwafi
  15. 81' W. Onana 4-0
  16. 85' B. Diarra O. Ben Ali
  17. FT4-0

Đội hình

CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 13R. Derbali ▼ 76'
  3. 21H. Baccar
  4. 10A. Maaloul
  5. 4Y. Habchia
  6. 15K. Mondeko Zatu
  7. 32H. Ouedraogo ▼ 68'
  8. 12T. Mutyaba ▼ 68'
  9. 33M. Trabelsi
  10. 11I. Belwafi ▼ 76'
  11. 9O. Ben Ali ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1M. Gaaloul
  2. 24H. Mathlouthi ▲ 76'
  3. 17M. S. Mhadhebi
  4. 28R. Chaaben
  5. 25F. Sekkouhi ▲ 68'
  6. 6A. Taifour ▲ 68'
  7. 22M. Absi
  8. 7W. Onana ▲ 76'
  9. 27B. Diarra ▲ 85'
CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 20M. Doukali
  3. 24M. Allela
  4. 23Y. Kchouk ▼ 46'
  5. 4R. Rehimi
  6. 7A. Amri
  7. 21B. Fonseca
  8. 8I. Cissoko ▼ 69'
  9. 18M. Diop
  10. 19Y. Fellahi ▼ 46'
  11. 29Z. Berrima ▼ 58'

Dự bị 10

  1. 14A. Dridi
  2. 2F. Bougatfa
  3. 28O. Ayinde
  4. 1M. Hanzouli
  5. 35I. Kane
  6. 30A. Mouelhi ▲ 46'
  7. 10A. Chaabane ▲ 46'
  8. 15O. Faty ▲ 58'
  9. 9H. Hammami ▲ 69'
  10. 17I. Midani

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
43Ghi được18
13Thủng lưới27
1.43Bàn thắng mỗi trận0.62
20Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu