CS Sfaxien
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

CS Sfaxien vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 25 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 4, hòa 4, CA Bizertin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Trọng tài
M. Malki
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LLWWD CA Bizertin
  1. 32' M. Ferchichi I. Mbarki
  2. 32' I. Diakité 1-0
  3. 42' Y. El Kassah A. Bosso
  4. HT1-0
  5. 46' K. Balbouz M. Boulaabi
  6. 63' N. Camara Anas Chebli
  7. 67' B. Mkaddem A. Kanté
  8. 67' M. Samake Yuri Martins
  9. 83' Mohammad Al Journi A. Amri
  10. 83' M. Kachouri I. Diakité
  11. FT1-0

Đội hình

CS Sfaxien HLV: M. Jacobacci
  1. A. Dahmen
  2. M. Hamrouni
  3. M. Nasraoui
  4. M. Ghorbel
  5. Hussein Ali
  6. A. Ghram
  7. A. Habbassi
  8. A. Amri ▼ 83'
  9. F. Neji
  10. Anas Chebli ▼ 63'
  11. I. Diakité ▼ 83'

Dự bị 3

  1. N. Camara ▲ 63'
  2. Mohammad Al Journi ▲ 83'
  3. M. Kachouri ▲ 83'
CA Bizertin HLV: K. Ben Yahia
  1. K. Saidani
  2. I. M'barki
  3. E. Dridi
  4. A. Cheikh
  5. H. Ben Seghaier
  6. M. Boulaabi ▼ 46'
  7. L. Bellaouel
  8. M. Ouirimi
  9. A. Kanté ▼ 67'
  10. A. Bosso ▼ 42'
  11. Yuri Martins ▼ 67'

Dự bị 5

  1. M. Ferchichi ▲ 32'
  2. Y. El Kassah ▲ 42'
  3. K. Balbouz ▲ 46'
  4. B. Mkaddem ▲ 67'
  5. M. Samake ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu27
30Ghi được24
24Thủng lưới24
0.86Bàn thắng mỗi trận0.89
16Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu