CA Bizertin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Sfaxien

CA Bizertin vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 0-0 CS Sfaxien tại Ligue 1, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 4, CS Sfaxien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Trọng tài
A. Lousif
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WWDWL CS Sfaxien
  1. HT0-0
  2. 46' B. Rehibi M. Aloui
  3. 46' M. Kachouri Hussein Ali
  4. 75' Mohammad Al Journi I. Diakité
  5. 76' Y. Becha A. Sokrafi
  6. 77' M. Sow K. Balbouz
  7. 86' Y. El Kassah M. Boulaabi
  8. 87' B. Mkaddem B. Rehibi
  9. FT0-0

Đội hình

CA Bizertin HLV: K. Ben Yahia
  1. K. Amdouni
  2. E. Dridi
  3. Y. Kchok
  4. B. Ben Aissa
  5. Y. Azib
  6. M. Samake
  7. M. Boulaabi ▼ 86'
  8. A. Seydi
  9. A. Kanté
  10. K. Balbouz ▼ 77'
  11. M. Aloui ▼ 46'

Dự bị 4

  1. B. Rehibi ▲ 46'
  2. M. Sow ▲ 77'
  3. Y. El Kassah ▲ 86'
  4. B. Mkaddem ▲ 87'
CS Sfaxien HLV: M. Jacobacci
  1. A. Dahmen
  2. M. Hamrouni
  3. M. Nasraoui
  4. C. Hammami
  5. N. Camara
  6. Hussein Ali ▼ 46'
  7. A. Ghram
  8. A. Habbassi
  9. A. Ajjal
  10. A. Sokrafi ▼ 76'
  11. I. Diakité ▼ 75'

Dự bị 3

  1. M. Kachouri ▲ 46'
  2. Mohammad Al Journi ▲ 75'
  3. Y. Becha ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu35
24Ghi được30
24Thủng lưới24
0.89Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu