CS Sfaxien vs CA Bizertin
Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 2-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 4, hòa 4, CA Bizertin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
- Phong độ
- WWDWL CS Sfaxien
- LLWWD CA Bizertin
- 37' A. Haboubi 1-0
- HT1-0
- 67' ▲ I. Cissoko ▼ B. Rehibi
- 68' ▲ F. Neji ▼ N. Camara
- 68' ▲ A. Amri ▼ A. Haboubi
- 68' ▲ I. Midani ▼ A. Kanté
- 73' R. Rayane
- 79' A. Habbassi 2-0
- 81' ▲ H. Haj Hassen ▼ B. El Hmidi
- 81' ▲ M. Ghorbel ▼ M. Mhadhebi
- 83' ▲ L. Hamdi ▼ M. Sow
- 83' ▲ Y. Mechergui ▼ Y. Kchok
- 83' ▲ M. Assane ▼ M. Aloui
- 84' ▲ A. Sokrafi ▼ A. Habbassi
- FT2-0
Đội hình
- M. Gaaloul
- M. Mhadhebi ▼ 81'
- A. Saihi
- M. Nasraoui
- C. Hammami
- N. Camara ▼ 68'
- A. Ghram
- A. Habbassi ▼ 84'
- A. Haboubi ▼ 68'
- B. Conté
- B. El Hmidi ▼ 81'
Dự bị 5
- F. Neji ▲ 68'
- A. Amri ▲ 68'
- H. Haj Hassen ▲ 81'
- M. Ghorbel ▲ 81'
- A. Sokrafi ▲ 84'
- K. Amdouni
- F. Jaziri
- T. Ben Zitoun
- Y. Kchok ▼ 83'
- A. Bouallegui
- A. Seydi
- A. Kanté ▼ 68'
- B. Rehibi ▼ 67'
- R. Rehimi
- M. Aloui ▼ 83'
- M. Sow ▼ 83'
Dự bị 5
- I. Cissoko ▲ 67'
- I. Midani ▲ 68'
- L. Hamdi ▲ 83'
- Y. Mechergui ▲ 83'
- M. Assane ▲ 83'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 5 | +15 | 32 | |
| 2 | 12 | 22 - 9 | +13 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 4 | +8 | 20 | |
| 4 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 4 | 10 | 5 - 5 | 0 | 13 | |
| 5 | 14 | 15 - 17 | -2 | 20 | |
| 5 | 10 | 4 - 7 | -3 | 10 | |
| 5 | 12 | 8 - 14 | -6 | 14 | |
| 6 | 10 | 4 - 11 | -7 | 9 | |
| 6 | 12 | 9 - 18 | -9 | 12 | |
| 6 | 14 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 6 | 12 | 6 - 17 | -11 | 9 | |
| 7 | 12 | 7 - 19 | -12 | 3 | |
| 8 | 14 | 13 - 20 | -7 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu31
18Ghi được36
10Thủng lưới28
0.78Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai23