CA Bizertin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Sfaxien

CA Bizertin vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-1 CS Sfaxien tại Ligue 1, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 4, CS Sfaxien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WWDWL CS Sfaxien
  1. 13' W. Timi
  2. 14' F. Bougatfa
  3. 25' A. Amri
  4. 40' F. Bougatfa 1-0
  5. 45'+3 F. Bougatfa
  6. 45'+3 F. Bougatfa
  7. HT1-0
  8. 46' K. Mondeko Zatu M. S. Mhadhebi
  9. 46' H. Ouedraogo M. Trabelsi
  10. 46' W. Onana A. Maaloul
  11. 48' Yellow Card
  12. 54' A. Dridi W. Timi
  13. 64' M. Absi T. Mutyaba
  14. 65' M. Diop O. Ayinde
  15. 78' I. Belwafi F. Sekkouhi
  16. 79' O. Ali I. Cissoko
  17. 79' M. Khelifi A. Amri
  18. 90' 1-1 W. Onana
  19. FT1-1

Đội hình

CA Bizertin HLV: N. Oumaya
  1. 22Y. Maktouf
  2. 4R. Rehimi
  3. 6A. Seydi
  4. 24M. Allela
  5. 31M. Gasmi
  6. 7A. Amri ▼ 79'
  7. 8I. Cissoko ▼ 79'
  8. 9A. Amri ▼ 79'
  9. 11W. Timi ▼ 54'
  10. 28O. Ayinde ▼ 65'
  11. 2F. Bougatfa

Dự bị 9

  1. 16M. Hanzouli
  2. 3Y. Azib
  3. 33A. Mouelhi
  4. 10O. Ali ▲ 79'
  5. 14A. Dridi ▲ 54'
  6. 17I. Midani
  7. 18M. Diop ▲ 65'
  8. 25M. Khelifi ▲ 79'
  9. 29Z. Berrima
CS Sfaxien HLV: L. Dridi
  1. 30A. Dahmen
  2. 10A. Maaloul ▼ 46'
  3. 13R. Derbali
  4. 17M. S. Mhadhebi ▼ 46'
  5. 21H. Baccar
  6. 26C. Ben Khader
  7. 12T. Mutyaba ▼ 64'
  8. 25F. Sekkouhi ▼ 78'
  9. 33M. Trabelsi ▼ 46'
  10. 9O. Ben Ali
  11. 20Y. Becha

Dự bị 9

  1. 1M. Gaaloul
  2. 3M. A. Ben Ali
  3. 15K. Mondeko Zatu ▲ 46'
  4. 4Y. Habchia
  5. 22M. Absi ▲ 64'
  6. 28R. Chaaben
  7. 32H. Ouedraogo ▲ 46'
  8. 7W. Onana ▲ 46'
  9. 11I. Belwafi ▲ 78'

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
18Ghi được43
27Thủng lưới13
0.62Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới20
6Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu