CA Bizertin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Sfaxien

CA Bizertin vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 0-0 CS Sfaxien tại Ligue 1, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 4, CS Sfaxien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WWDWL CS Sfaxien
  1. HT0-0
  2. 65' F. Aifia D. Gautier
  3. 69' I. Midani I. Cissoko
  4. 69' A. Othmani B. Rehibi
  5. 72' G. Stephane N. Camara
  6. 72' Y. Becha W. Zaidi
  7. 77' S. Ampaw A. Kanté
  8. 84' B. Ben Aissa F. Akermi
  9. 85' M. Aloui Y. Fellahi
  10. 86' F. Timoumi A. Saihi
  11. 86' A. Sokrafi C. Hammami
  12. FT0-0

Đội hình

CA Bizertin HLV: M. Kanzari
  1. W. Ghozzi
  2. A. Guesmi
  3. F. Akermi ▼ 84'
  4. M. Allela
  5. A. Bouallegui
  6. I. Cissoko ▼ 69'
  7. A. Seydi
  8. A. Kanté ▼ 77'
  9. B. Rehibi ▼ 69'
  10. A. Ferchichi
  11. Y. Fellahi ▼ 85'

Dự bị 5

  1. I. Midani ▲ 69'
  2. A. Othmani ▲ 69'
  3. S. Ampaw ▲ 77'
  4. B. Ben Aissa ▲ 84'
  5. M. Aloui ▲ 85'
CS Sfaxien HLV: N. Kouki
  1. S. Ben Hsan
  2. K. Kouamé
  3. A. Saihi ▼ 86'
  4. M. Ghorbel
  5. C. Hammami ▼ 86'
  6. N. Camara ▼ 72'
  7. A. Ghram
  8. F. Camara
  9. H. Haj Hassen
  10. W. Zaidi ▼ 72'
  11. D. Gautier ▼ 65'

Dự bị 5

  1. F. Aifia ▲ 65'
  2. G. Stephane ▲ 72'
  3. Y. Becha ▲ 72'
  4. F. Timoumi ▲ 86'
  5. A. Sokrafi ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu23
36Ghi được18
28Thủng lưới10
1.16Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn4
23Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu