FC Isloch Minsk R.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC BATE Borisov

FC Isloch Minsk R. vs FC BATE Borisov

Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 2-0 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 2, FC BATE Borisov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
Sân vận động
SOK Olympijskij, Minsk
Phong độ
WWDWD FC Isloch Minsk R.
WDWLL FC BATE Borisov
  1. 18' M. Dayyabu N. Patsko
  2. 20' Victorien Angban
  3. 37' A. Butko11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' A. Shramchenko A. Butko
  6. 61' Kirill Kaplenko
  7. 61' ivan tikhomirov
  8. 63' A. Sakhonchik V. Yatskevich
  9. 63' E. Kress K. Kaplenko
  10. 68' A. Shramchenko · M. Kovalevich 2-0
  11. 72' A. Zhurin N. Bochko
  12. 73' Y. Khramtsevich V. Varaksa
  13. 75' S. Abramishvili A. Svirepa
  14. 75' T. Shkurdyuk I. Skrobotov
  15. 78' M. Titov Y. Kovalev
  16. FT2-0

Đội hình

FC Isloch Minsk R. HLV: Dmitriy Komarovskiy
  1. 1A. Klimovich
  2. 25A. Makarenko
  3. 3I. Tikhomirov
  4. 33I. Skrobotov ▼ 75'
  5. 99E. Yudchits
  6. 7A. Svirepa ▼ 75'
  7. 5S. Volkov
  8. 15N. Patsko ▼ 18'
  9. 23M. Kovalevich
  10. 70A. Butko ▼ 58'
  11. 19A. Olaleye

Dự bị 10

  1. 28A. Svirskiy
  2. 8A. Shramchenko ▲ 58'
  3. 10V. Khvashchinskiy
  4. 11T. Martynov
  5. 17S. Abramishvili ▲ 75'
  6. 18M. Dayyabu ▲ 18'
  7. 21V. Zhuravlev
  8. 22P. Shevchenko
  9. 32T. Shkurdyuk ▲ 75'
  10. 88N. Fadeev
FC BATE Borisov HLV: Vitali Rogozhkin
  1. 35A. Skopets
  2. 25N. Neskoromnyi
  3. 5M. Sakuta
  4. 28I. Mikhnyuk
  5. 23N. Bochko ▼ 72'
  6. 7V. Angban
  7. 17Y. Kovalev ▼ 78'
  8. 24V. Yatskevich ▼ 63'
  9. 26V. Varaksa ▼ 73'
  10. 55K. Kaplenko ▼ 63'
  11. 37E. Puerto

Dự bị 10

  1. 16D. Sokol
  2. 6H. Moussakhanian
  3. 13Y. Khramtsevich ▲ 73'
  4. 21M. Titov ▲ 78'
  5. 30T. Gagloev
  6. 33A. Rakhmanov
  7. 42A. Zhurin ▲ 72'
  8. 47A. Sakhonchik ▲ 63'
  9. 52E. Kress ▲ 63'
  10. 88P. Dubovskiy

Thống kê

016
520
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm7
4Trúng đích1
6Chệch đích6
0Bị chặn0
6Phạt góc5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R.
20 34 - 15 +19 42
2
ML Vitebsk
19 36 - 15 +21 40
3
FC Dinamo Minsk
19 35 - 15 +20 40
4
FC Gomel
21 30 - 16 +14 36
5
FC Dynamo Brest
21 33 - 21 +12 34
6
FC Vitebsk
21 21 - 20 +1 32
7
Neman
20 23 - 19 +4 31
8
FC Minsk
21 29 - 26 +3 31
9
Torpedo Zhodino
20 28 - 22 +6 27
10
Slavia Mozyr
20 23 - 24 -1 25
11
Baranovichi
21 24 - 36 -12 24
12
Arsenal
21 23 - 36 -13 22
13
FC BATE Borisov
20 14 - 23 -9 17
14
Belshina
20 19 - 35 -16 17
15
FC Dnepr Mogilev
21 17 - 31 -14 15
16
FC Naftan Novopolotsk
21 17 - 52 -35 10
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

10Trận đấu10
15Ghi được7
6Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận0.7
6Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu