FC BATE Borisov vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 0-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 2, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Phong độ
- DWLLD FC BATE Borisov
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- 6' 0-1 V. Khvashchinskiy · N. Patsko
- HT0-1
- 63' ▲ Y. Charles ▼ N. Prudnikov
- 63' ▲ R. Guibero ▼ R. Piletskiy
- 63' ▲ M. Kovalevich ▼ V. Khvashchinskiy
- 63' ▲ G. Rovdo ▼ A. Shestyuk
- 71' ▲ A. Anufriev ▼ A. Svirepa
- 71' ▲ A. Zaleskiy ▼ N. Patsko
- 73' V. Bulmaga
- 79' ▲ P. Pashevich ▼ E. Osipov
- 79' ▲ K. Chernook ▼ D. Zhulpa
- 81' ▲ Y. Kravchenko ▼ M. Kobeev
- FT0-1
Đội hình
- 35A. Skopets
- 5E. Osipov ▼ 79'
- 23I. Rashchenya
- 4A. Martynov
- 19V. Lyakh
- 33V. Sotnikov
- 7A. Svirepa ▼ 71'
- 11N. Prudnikov ▼ 63'
- 68D. Zhulpa ▼ 79'
- 27R. Piletskiy ▼ 63'
- 77I. Kargbo
Dự bị 10
- 17D. Dongo
- 29Y. Charles ▲ 63'
- 8I. Costrov
- 16D. Sokol
- 10R. Guibero ▲ 63'
- 9A. Anufriev ▲ 71'
- 15P. Pashevich ▲ 79'
- 28K. Chernook ▲ 79'
- 25N. Neskoromnyi
- 14M. Telesh
- 28A. Svirskiy
- 25A. Makarenko
- 3I. Tikhomirov
- 20O. Veretilo
- 99E. Yudchits
- 15N. Patsko ▼ 71'
- 22V. Bulmaga
- 8A. Guz
- 11M. Kobeev ▼ 81'
- 13A. Shestyuk ▼ 63'
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 63'
Dự bị 10
- 19A. Olaleye
- 89K. Yankovskiy
- 27N. Stalbekov
- 88N. Knyshev
- 31A. Zaleskiy ▲ 71'
- 23M. Kovalevich ▲ 63'
- 1A. Klimovich
- 87Y. Kravchenko ▲ 81'
- 7G. Rovdo ▲ 63'
- 21V. Zhuravlev
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
60Ghi được58
62Thủng lưới29
1.36Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai26