FC BATE Borisov vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 1-2 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 2, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 24
- Sân vận động
- Borisov Arena, Borisov
- Phong độ
- WDWLL FC BATE Borisov
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 19' Matvey Svidinsky
- 25' Denis Mitrofanov
- 32' ▲ A. Shestyuk ▼ D. Laptev
- 33' Kirill Rodionov
- 45' D. Antilevskiy11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Latykhov ▼ D. Mitrofanov
- 46' ▲ V. Senko ▼ K. Gomanov
- 49' 1-1 A. Makas11m
- 54' ▲ V. Pigas ▼ V. Zhuravlev
- 58' Valeriy Senko
- 63' ▲ I. Vasilevich ▼ A. Shestyuk
- 69' ▲ N. Nekrasov ▼ K. Chernook
- 77' ▲ Z. Sidibé ▼ D. Antilevskiy
- 79' ▲ V. Bulmaga ▼ O. Patotskiy
- 87' ▲ O. Veretilo ▼ I. Skrobotov
- 88' 1-2 V. Pigas
- FT1-2
Đội hình
- 35A. Kudravets
- 17D. Nechaev
- 4A. Martynov
- 28K. Chernook ▼ 69'
- 14S. Jimoh
- 98M. Svidinskiy
- 15V. Bocherov
- 50S. Islamović
- 55D. Laptev ▼ 32'
- 90D. Antilevskiy ▼ 77'
- 80A. Kontsevoy
Dự bị 8
- 13A. Shestyuk ▲ 32'
- 9I. Vasilevich ▲ 63'
- 7N. Nekrasov ▲ 69'
- 6Z. Sidibé ▲ 77'
- 24S. Volkov
- 30A. Gutor
- 47A. Sakhonchik
- 51V. Dergachev
- 28A. Svirskiy
- 69I. Skrobotov ▼ 87'
- 4I. Kalachev
- 17K. Rodionov
- 21V. Zhuravlev ▼ 54'
- 88A. Guz
- 80K. Gomanov ▼ 46'
- 91O. Patotskiy ▼ 79'
- 23F. Ibrahim
- 77D. Mitrofanov ▼ 46'
- 99A. Makas
Dự bị 10
- 8D. Latykhov ▲ 46'
- 10V. Senko ▲ 46'
- 2V. Pigas ▲ 54'
- 22V. Bulmaga ▲ 79'
- 20O. Veretilo ▲ 87'
- 5M. Kovel
- 6D. Sibilev
- 7G. Rovdo
- 11A. Zimin
- 24A. Denisenko
Thống kê
01⚑6
⚑330
6Phạt góc3
1Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
99Ghi được77
65Thủng lưới54
1.94Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai45