FC Isloch Minsk R. vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-1 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 2, FC BATE Borisov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WWWDW FC Isloch Minsk R.
- DWDWL FC BATE Borisov
- 32' ▲ A. Frantsuzov ▼ I. Vasilevich
- 37' Fard Ibrahim
- HT0-0
- 54' 0-1 V. Gromyko
- 69' ▲ D. Grechikho ▼ S. Volkov
- 75' ▲ D. Latykhov ▼ D. Sibilev
- 75' ▲ Y. Oreshkevich ▼ A. Martynov
- 80' ▲ S. Islamović ▼ V. Malkevich
- 80' ▲ D. Antilevskiy ▼ V. Gromyko
- 81' ▲ M. Artyukh ▼ G. Rovdo
- 90'+4 M. Artyukh 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 2V. Pigas
- 4I. Kalachev
- 17K. Rodionov
- 29P. Adu
- 88A. Guz
- 10V. Senko
- 6D. Sibilev▼ 75'
- 23F. Ibrahim
- 77D. Mitrofanov
- 7G. Rovdo▼ 81'
Dự bị 9
- 8D. Latykhov▲ 75'
- 9M. Artyukh▲ 81'
- 27V. Kabachevskiy
- 1E. Generalov
- 11A. Zimin
- 21V. Zhuravlev
- 32M. Samotoy
- 35A. Voronovich
- 69I. Skrobotov
- 35A. Kudravets
- 23Z. Volkov
- 5S. Bane
- 4A. Martynov▼ 75'
- 44V. Malkevich▼ 80'
- 24S. Volkov▼ 69'
- 15V. Bocherov
- 14S. Jimoh
- 10V. Gromyko▼ 80'
- 80A. Kontsevoy
- 9I. Vasilevich▼ 32'
Dự bị 10
- 89A. Frantsuzov▲ 32'
- 18D. Grechikho▲ 69'
- 29Y. Oreshkevich▲ 75'
- 50S. Islamović▲ 80'
- 90D. Antilevskiy▲ 80'
- 99M. Kovruk
- 7N. Nekrasov
- 98M. Svidinskiy
- 97T. Sharkovskiy
- 11D. Dostanić
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
77Ghi được99
54Thủng lưới65
1.54Bàn thắng mỗi trận1.94
20Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai48