FC BATE Borisov vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 1-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 2, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Sân vận động
- Borisov Arena, Borisov
- Phong độ
- DWLLD FC BATE Borisov
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- 44' O. Nikiforenko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Galyata ▼ V. Bulmaga
- 59' 1-1 A. Shestyuk
- 68' ▲ A. Anufriev ▼ V. Sotnikov
- 71' ▲ I. Khovalko ▼ A. Shestyuk
- 77' ▲ V. Zhuravlev ▼ K. Kuchinskiy
- 81' ▲ Z. Gitselev ▼ A. Shvedchikov
- 81' ▲ D. Zhulpa ▼ I. Aleksievich
- 86' ▲ K. Gomanov ▼ V. Nihaev
- 90' ▲ V. Kiselev ▼ A. Panyukov
- FT1-1
Đội hình
- 35A. Skopets
- 15P. Pashevich
- 4A. Martynov
- 14S. Jimoh
- 33V. Sotnikov ▼ 68'
- 13I. Aleksievich ▼ 81'
- 98M. Svidinskiy
- 18A. Shvedchikov ▼ 81'
- 24V. Rusenchik
- 10O. Nikiforenko
- 11A. Panyukov ▼ 90'
Dự bị 10
- 9A. Anufriev ▲ 68'
- 22Z. Gitselev ▲ 81'
- 68D. Zhulpa ▲ 81'
- 21V. Kiselev ▲ 90'
- 23V. Ignatyev
- 25N. Neskoromny
- 27R. Piletskiy
- 28K. Chernook
- 55Y. Affi
- 84E. Osipov
- 28A. Svirskiy
- 82V. Nihaev ▼ 86'
- 4I. Kalachev
- 5M. Kovel
- 19K. Kuchinskiy ▼ 77'
- 17K. Rodionov
- 9A. Makas
- 22V. Bulmaga ▼ 46'
- 99E. Yudchits
- 20O. Veretilo
- 13A. Shestyuk ▼ 71'
Dự bị 10
- 25D. Galyata ▲ 46'
- 29I. Khovalko ▲ 71'
- 21V. Zhuravlev ▲ 77'
- 18K. Gomanov ▲ 86'
- 8D. Latykhov
- 10V. Senko
- 11M. Kobeev
- 15R. Medvedev
- 24A. Denisenko
- 87Y. Kravchenko
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
52Ghi được54
52Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai25