FC Isloch Minsk R. vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-2 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 5, hòa 3, FC BATE Borisov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- WDWLL FC BATE Borisov
- 2' A. Shestyuk 1-0
- 6' Oleg Veretilo
- 31' 1-1 A. Anufriev
- 34' Victor Sotnikov
- 34' Roman Piletskiy
- 37' Evgeni Yudchits
- 45'+2 ▲ M. Kobeev ▼ V. Senko
- HT1-1
- 46' ▲ V. Zhuravlev ▼ F. Ibrahim
- 59' ▲ V. Rusenchik ▼ I. Aleksievich
- 68' ▲ O. Ömırtaev ▼ T. Dzhikia
- 68' ▲ K. Chernook ▼ D. Zhulpa
- 69' ▲ I. Tikhomirov ▼ Y. Kravchenko
- 69' ▲ N. Mirskiy ▼ R. Piletskiy
- 70' ▲ A. Makas ▼ A. Shestyuk
- 73' 1-2 Y. Affi
- 81' ▲ I. Khovalko ▼ G. Rovdo
- 81' ▲ Z. Gitselev ▼ A. Anufriev
- FT1-2
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 87Y. Kravchenko ▼ 69'
- 5M. Kovel
- 18K. Gomanov
- 99E. Yudchits
- 22V. Bulmaga
- 20O. Veretilo
- 23F. Ibrahim ▼ 46'
- 10V. Senko ▼ 45'
- 7G. Rovdo ▼ 81'
- 13A. Shestyuk ▼ 70'
Dự bị 10
- 11M. Kobeev ▲ 45'
- 21V. Zhuravlev ▲ 46'
- 3I. Tikhomirov ▲ 69'
- 27A. Makas ▲ 70'
- 29I. Khovalko ▲ 81'
- 1A. Klimovich
- 6D. Sibilev
- 8R. Alii
- 25D. Galyata
- 70A. Butko
- 35A. Skopets
- 15P. Pashevich
- 4A. Martynov
- 55Y. Affi
- 14S. Jimoh
- 13I. Aleksievich ▼ 59'
- 9A. Anufriev ▼ 81'
- 33V. Sotnikov
- 68D. Zhulpa ▼ 68'
- 27R. Piletskiy ▼ 69'
- 62T. Dzhikia ▼ 68'
Dự bị 10
- 24V. Rusenchik ▲ 59'
- 19O. Ömırtaev ▲ 68'
- 28K. Chernook ▲ 68'
- 80N. Mirskiy ▲ 69'
- 22Z. Gitselev ▲ 81'
- 3R. Khadarkevich
- 5Z. Sidibé
- 23V. Ignatyev
- 84E. Osipov
- 98M. Svidinskiy
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
54Ghi được52
43Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai25