Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 1-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Phong độ
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- DDDLL Lamphun Warrior
- HT0-0
- 46' ▲ G. Causic ▼ P. Zulj
- 46' ▲ K. Dougall ▼ Edu Mancha
- 46' ▲ I. Fandi ▼ S. Jaided
- 62' A. Cissokho
- 63' ▲ S. Haiprakon ▼ S. Walsh
- 63' ▲ W. Moonwong ▼ A. Cissokho
- 63' ▲ A. Yodsangwal ▼ S. Singmui
- 72' ▲ S. Mueanta ▼ Ko Myeong-Seok
- 77' ▲ P. Mlapa ▼ Willen Mota
- 77' ▲ T. Lated ▼ C. Clough
- 79' R. Zulj · S. Lee-Oh 1-0
- 87' ▲ J. Schwabe ▼ D. Schad
- 90' 1-1 S. Suriyachai · A. Yodsangwal
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Etheridge
- 75S. Lee-Oh
- 22Ko Myeong-Seok ▼ 72'
- 40Edu Mancha ▼ 46'
- 14S. Walsh ▼ 63'
- 27P. Sukjitthammakul
- 44P. Zulj ▼ 46'
- 15N. Weerawatnodom
- 32R. Zulj
- 33T. Chotmuangpak
- 9S. Jaided ▼ 46'
Dự bị 12
- 29K. Nareechan
- 34C. Bootprom
- 23G. Causic ▲ 46'
- 16K. Dougall ▲ 46'
- 2S. Haiprakon ▲ 63'
- 7Bissoli
- 8R. Maikami
- 10S. Mueanta ▲ 72'
- 54N. Rattanasuwan
- 5T. Bunmathan
- 3P. Hemviboon
- 17I. Fandi ▲ 46'
- 20N. Muangngam
- 27N. Noiwilai
- 7D. Schad ▼ 87'
- 23C. Clough ▼ 77'
- 22A. Cissokho ▼ 63'
- 30S. Singmui ▼ 63'
- 25S. Suriyachai
- 55O. Kekkonen
- 17Ralph
- 8A. Pumwisat
- 29Willen Mota ▼ 77'
Dự bị 9
- 31T. Sruanson
- 18P. Mlapa ▲ 77'
- 9K. Daniels
- 21T. Chuchin
- 6T. Lated ▲ 77'
- 32B. Tapla
- 2W. Moonwong ▲ 63'
- 11A. Yodsangwal ▲ 63'
- 4J. Schwabe ▲ 87'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu30
114Ghi được35
53Thủng lưới47
2.24Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn14
65Hiệp hai21