Lamphun Warrior
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Lamphun Warrior vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại League Cup, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Final
Sân vận động
BG Stadium, Pathum Thani
Phong độ
DDDLL Lamphun Warrior
WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
  1. 4' Fabinho
  2. HT0-0
  3. 64' D. Cools
  4. 66' K. Nareechan
  5. 69' M. Boakye Lucas Crispim
  6. 74' M. Boakye
  7. 74' K. Dougall
  8. 79' A. Yodsangwal
  9. 79' K. Linares A. Yodsangwal
  10. 79' W. Moonwong S. Singmui
  11. 80' Bissoli
  12. 80' W. Moonwong
  13. 82' P. Sookjitthammakul S. Haiprakhon
  14. 84' Júnior Batista Negueba
  15. 90'+6 N. Etheridge
  16. 90'+7 Victor Cardozo
  17. 90'+11 C. Good Bissoli
  18. 90'+8 0-1 Bissoli11m
  19. 90'+13 0-2 3 Dion Cools
  20. FT0-2

Đội hình

Lamphun Warrior HLV: Alexandre Gama
  1. 40K. Nareechan
  2. 6T. Lated
  3. 5Victor Cardozo
  4. 30S. Singmui ▼ 79'
  5. 27N. Noiwilai
  6. 7Negueba ▼ 84'
  7. 14Mohammed Osman
  8. 55O. Kekkonen
  9. 8A. Pumwiset
  10. 99Fabinho
  11. 11A. Yodsangwal ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 4K. Linares ▲ 79'
  2. 2W. Moonwong ▲ 79'
  3. 93Júnior Batista ▲ 84'
  4. 23W. Clowuttiwat
  5. 29T. Khotrsupho
  6. 20N. Muangngam
  7. 3S. Inpaen
  8. 17P. Intanee
  9. 32B. Tapla
  10. 89T. Churok
  11. 22N. Kerdkeaw
  12. 21T. Chuchin
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United HLV: Osmar Loss
  1. 13N. Etheridge
  2. 5T. Bunmathan
  3. 11Dion Cools
  4. 2S. Haiprakhon ▼ 82'
  5. 22Ko Myeong-Seok
  6. 40J. Tabinas
  7. 44P. Žulj
  8. 16K. Dougall
  9. 10Lucas Crispim ▼ 69'
  10. 9S. Chaided
  11. 7Bissoli ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 45M. Boakye ▲ 69'
  2. 27P. Sookjitthammakul ▲ 82'
  3. 6C. Good ▲ 90'
  4. 88D. Buranajutanon
  5. 34C. Bootprom
  6. 8R. Maikami
  7. 95S. Ratree
  8. 28M. Creevey
  9. 4L. James
  10. 54N. Rattanasuwan
  11. 18A. Berg

Thống kê

14
50

So sánh

37Trận đấu61
48Ghi được155
46Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận2.54
11Giữ sạch lưới32
16Trên 2.5 bàn42
25Hiệp hai96

Đối đầu

Trang trận đấu