Lamphun Warrior vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 26 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Lamphun Warriors Stadium, Lamphun
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 20' Negueba
- 32' Kenny Dougall
- 34' Mohammed Osman · S. Singmui 1-0
- HT1-0
- 57' Júnior Batista
- 59' ▲ T. Churok ▼ Negueba
- 63' ▲ A. Berg ▼ P. Hemviboon
- 63' ▲ M. Boakye ▼ G. Čaušić
- 70' 1-1 S. Chaided · A. Berg
- 78' ▲ T. Khotrsupho ▼ A. Yodsangwal
- 78' ▲ K. Linares ▼ A. Pumwiset
- 78' ▲ Fabinho ▼ Júnior Batista
- 83' ▲ S. Mueanta ▼ R. Maikami
- 87' Martin Boakye
- 90'+4 Wittawin Clowuttiwat
- 90'+12 Neil Etheridge
- 90'+8 Marcelo Djaló
- 90'+5 ▲ Jefferson ▼ Victor Cardozo
- 90'+3 ▲ L. James ▼ S. Chaided
- 90'+3 ▲ Marcelo Djaló ▼ Bissoli
- 90' 1-2 Bissoli11m
- FT1-2
Đội hình
- 20N. Muangngam 7.2
- 27N. Noiwilai 6.3
- 5Victor Cardozo ▼ 90' 6.3
- 23W. Clowuttiwat 6.0
- 30S. Singmui ⇢ 7.2
- 8A. Pumwiset ▼ 78' 6.6
- 55O. Kekkonen 6.7
- 14Mohammed Osman ⚽ 7.7
- 7Negueba ▼ 59' 6.2
- 93Júnior Batista ▼ 78' 6.3
- 11A. Yodsangwal ▼ 78' 7.3
Dự bị 12
- 89T. Churok ▲ 59' 6.3
- 29T. Khotrsupho ▲ 78' 6.9
- 4K. Linares ▲ 78' 6.5
- 99Fabinho ▲ 78' 6.9
- 94Jefferson ▲ 90' 6.3
- 62N. Inntranon
- 32B. Tapla
- 2W. Moonwong
- 44T. Namchan
- 17P. Intanee
- 22N. Kerdkeaw
- 40K. Nareechan
- 13N. Etheridge 6.3
- 3P. Hemviboon ▼ 63' 7.0
- 16K. Dougall 7.3
- 92Kim Min-Hyeok 7.2
- 15N. Weerawatnodom 7.0
- 23G. Čaušić ▼ 63' 6.9
- 8R. Maikami ▼ 83' 7.0
- 27P. Sookjitthammakul 7.3
- 10Lucas Crispim 7.9
- 7Bissoli ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9S. Chaided ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 7
- 18A. Berg ▲ 63' 7.0
- 45M. Boakye ▲ 63' 6.9
- 21S. Mueanta ▲ 83' 6.7
- 4L. James ▲ 90' 6.7
- 20Marcelo Djaló ▲ 90' 6.3
- 34C. Bootprom
- 28M. Creevey
Thống kê
03⚑2
⚑630
25%Kiểm soát bóng75%
11Dứt điểm12
2Trúng đích7
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
199Chuyền bóng621
133Chuyền chính xác546
67%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu61
48Ghi được155
46Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận2.54
11Giữ sạch lưới32
16Trên 2.5 bàn42
25Hiệp hai96