Lamphun Warrior vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- C. Ngamsom
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 4' F. Castaneda
- HT0-0
- 46' ▲ S. Mueanta ▼ A. Boodjinda
- 49' N. Muangngam
- 52' 0-1 J. Bolingi · N. Weerawatnodom
- 57' ▲ T. Lated ▼ K. Linares
- 67' ▲ P. Chamrasamee ▼ R. Maikami
- 68' ▲ O. Mudrinski ▼ I. Ramsay
- 75' ▲ A. Doloh ▼ F. Castañeda
- 75' 0-2 G. Čaušić · N. Weerawatnodom
- 80' ▲ B. Tapla ▼ S. Ratniyom
- 80' ▲ T. Thumporn ▼ C. Samphaodi
- 80' ▲ C. Buran ▼ A. Yodsangwal
- 84' B. Tapla
- 90'+2 ▲ C. Thanklang ▼ S. Chaided
- FT0-2
Đội hình
- 20N. Muangngam
- 22A. Cissokho
- 23W. Clowuttiwat
- 2K. Linares ▼ 57'
- 24S. Ratniyom ▼ 80'
- 14Mohammed Osman
- 10J. Suárez
- 7I. Ramsay ▼ 68'
- 11Lwin Maung Maung
- 19C. Samphaodi ▼ 80'
- 66A. Yodsangwal ▼ 80'
Dự bị 9
- 6T. Lated ▲ 57'
- 91O. Mudrinski ▲ 68'
- 32B. Tapla ▲ 80'
- 27T. Thumporn ▲ 80'
- 41C. Buran ▲ 80'
- 55C. Buaphan
- 8A. Pumwisat
- 37S. Khumpiam
- 26S. Sintupun
- 59N. Lakhonphon
- 5T. Bunmathan
- 22Rebin Solaka
- 15N. Weerawatnodom
- 44Diego Bardanca
- 20G. Čaušić
- 8R. Maikami ▼ 67'
- 99J. Bolingi
- 29A. Boodjinda ▼ 46'
- 10F. Castañeda ▼ 75'
- 9S. Chaided ▼ 90'
Dự bị 8
- 21S. Mueanta ▲ 46'
- 6P. Chamrasamee ▲ 67'
- 62A. Doloh ▲ 75'
- 14C. Thanklang ▲ 90'
- 75P. Wannabutr
- 30M. Creevey
- 11C. Tongtae
- 58P. Soimalai
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
38Ghi được107
41Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận2.43
9Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai51