Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lamphun Warrior

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Lamphun Warrior

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 1-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 11
Sân vận động
Chang Arena, Buriram
Phong độ
WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
DDDLL Lamphun Warrior
  1. 12' Teerawut Churok
  2. HT0-0
  3. 46' S. Haiprakhon P. Hemviboon
  4. 46' 0-1 Ricardo Lopes · Maung Maung Lwin
  5. 57' Ricardo Lopes
  6. 64' Bissoli11m 1-1
  7. 69' Maung Maung Lwin
  8. 75' Nuttee Noiwilai
  9. 75' Anan Yodsangwal
  10. 76' Chrigor Marcelo Djaló
  11. 78' W. Clowuttiwat K. Linares
  12. 78' T. Chuchin Maung Maung Lwin
  13. 78' O. Kekkonen B. Tapla
  14. 81' Akarapong Pumwisat
  15. 83' Anan Yodsangwal
  16. 83' S. Ratree P. Sookjitthammakul
  17. 83' W. Moonwong A. Yodsangwal
  18. 90'+3 Jefferson Ricardo Lopes
  19. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Osmar Loss
  1. 13N. Etheridge 6.3
  2. 3P. Hemviboon ▼ 46' 6.9
  3. 16K. Dougall 7.7
  4. 20Marcelo Djaló ▼ 76' 7.0
  5. 11Dion Cools 7.2
  6. 27P. Sookjitthammakul ▼ 83' 7.0
  7. 10Lucas Crispim 7.6
  8. 5T. Bunmathan 8.6
  9. 40J. Tabinas 6.5
  10. 7Bissoli 7.9
  11. 9S. Chaided 7.6

Dự bị 9

  1. 2S. Haiprakhon ▲ 46' 7.0
  2. 19Chrigor ▲ 76' 6.6
  3. 95S. Ratree ▲ 83' 7.0
  4. 1S. Tedsungnoen
  5. 92Kim Min-Hyeok
  6. 18A. Berg
  7. 17C. Charalampous
  8. 96Matheus Vargas
  9. 8R. Maikami
Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Gama
  1. 40K. Nareechan 8.3
  2. 27N. Noiwilai 5.9
  3. 4K. Linares ▼ 78' 6.5
  4. 6T. Lated 6.3
  5. 89T. Churok 6.5
  6. 77Maung Maung Lwin ▼ 78' 7.2
  7. 32B. Tapla ▼ 78' 6.6
  8. 14Mohammed Osman 6.6
  9. 8A. Pumwisat 6.9
  10. 10Ricardo Lopes ▼ 90' 7.3
  11. 11A. Yodsangwal ▼ 83' 6.9

Dự bị 11

  1. 23W. Clowuttiwat ▲ 78' 6.7
  2. 21T. Chuchin ▲ 78' 7.0
  3. 55O. Kekkonen ▲ 78' 6.3
  4. 2W. Moonwong ▲ 83' 6.2
  5. 94Jefferson ▲ 90'
  6. 13N. Munsuwan
  7. 44T. Namchan
  8. 29T. Khotrsupho
  9. 17P. Intanee
  10. 5Victor Cardozo
  11. 20N. Muangngam

Thống kê

0010
151
75%Kiểm soát bóng25%
19Dứt điểm10
10Trúng đích3
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
10Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi21
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
573Chuyền bóng197
498Chuyền chính xác119
87%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu37
155Ghi được48
49Thủng lưới46
2.54Bàn thắng mỗi trận1.3
32Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn16
96Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu