Lamphun Warrior vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Mae Guang Stadium, Lamphun
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 19' Baworn Tapla
- 22' Negueba
- HT0-0
- 51' S. Inpaen · Mohammed Osman 1-0
- 54' Sarawut Inpan
- 62' ▲ T. Chotmuangpak ▼ S. Haiprakhon
- 64' 1-1 S. Chaided
- 69' ▲ J. Tabinas ▼ K. Dougall
- 70' ▲ Maung Maung Lwin ▼ Negueba
- 72' 1-2 Bissoli · T. Chotmuangpak
- 77' Chaiyawat Buran
- 77' ▲ T. Chuchin ▼ K. Linares
- 78' ▲ A. Yodsangwal ▼ S. Chatthong
- 83' ▲ J. Pankam ▼ B. Tapla
- 88' ▲ P. Hemviboon ▼ Lucas Crispim
- FT1-2
Đội hình
- 20N. Muangngam 6.9
- 4K. Linares ▼ 77' 6.3
- 3S. Inpaen ⚽ 7.5
- 22A. Cissokho 7.5
- 26C. Buran 6.9
- 32B. Tapla ▼ 83' 6.9
- 14Mohammed Osman ⇢ 6.6
- 8A. Pumwisat 6.3
- 77Negueba ▼ 70' 6.9
- 7Tauã 6.9
- 35S. Chatthong ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 11Maung Maung Lwin ▲ 70' 6.6
- 21T. Chuchin ▲ 77' 6.3
- 66A. Yodsangwal ▲ 78' 6.9
- 33J. Pankam ▲ 83' 6.3
- 23W. Clowuttiwat
- 2W. Moonwong
- 19P. Sirithongsopha
- 6T. Lated
- 24S. Srikampang
- 1S. Tedsungnoen 7.2
- 15N. Weerawatnodom 6.6
- 11Dion Cools 7.2
- 92Kim Min-Hyeok 7.3
- 5T. Bunmathan 7.2
- 16K. Dougall ▼ 69' 6.9
- 20G. Čaušić 7.2
- 9S. Chaided ⚽ 7.9
- 10Lucas Crispim ▼ 88' 7.2
- 2S. Haiprakhon ▼ 62' 6.7
- 7Bissoli ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 44T. Chotmuangpak ▲ 62' 7.6
- 40J. Tabinas ▲ 69' 6.7
- 3P. Hemviboon ▲ 88'
- 24J. Duchowny
- 14C. Thanklang
- 59N. Lakhonphon
- 25S. Peenagatapho
- 95S. Ratree
- 49P. Petra
Thống kê
04⚑1
⚑100
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
1Phạt góc1
1Việt vị1
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
2Cứu thua3
313Chuyền bóng471
241Chuyền chính xác395
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
60Ghi được95
55Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận2.21
5Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai55