Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Lamphun Warrior

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Lamphun Warrior

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-1 Lamphun Warrior tại League Cup, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Chang Arena, Buriram
Phong độ
WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
DDDLL Lamphun Warrior
  1. 14' O. Kekkonen
  2. HT0-0
  3. 46' Bissoli L. Doumbouya
  4. 46' J. Pankam P. Intanee
  5. 56' C. Buran
  6. 56' A. Cissokho
  7. 57' G. Čaušić T. Chotmuangpak
  8. 63' T. Lated Maung Maung Lwin
  9. 72' Bissoli 1-0
  10. 74' S. Haiprakon
  11. 77' Dennis Murillo Tauã
  12. 82' P. Hanrattana T. Bunmathan
  13. 84' P. Hanrattana
  14. 84' S. Chatthong C. Buran
  15. 84' A. Yodsangwal O. Kekkonen
  16. 88' 1-1 A. Pumwisat
  17. 90'+2 A. Yodsangwal
  18. 90'+5 M. Osman
  19. 100' C. Thanklang P. Hanrattana
  20. 108' Yellow Card
  21. 113' K. Linares T. Chuchin
  22. 119' Dion Cools 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United HLV: Jorginho
  1. 1S. Tedsungnoen
  2. 5T. Bunmathan ▼ 82'
  3. 92Kim Min-Hyeok
  4. 11Dion Cools
  5. 40J. Tabinas
  6. 16K. Dougall
  7. 2S. Haiprakhon
  8. 8R. Maikami
  9. 44T. Chotmuangpak ▼ 57'
  10. 26L. Doumbouya ▼ 46'
  11. 9S. Chaided

Dự bị 9

  1. 7Bissoli ▲ 46'
  2. 20G. Čaušić ▲ 57'
  3. 89P. Hanrattana ▲ 82'
  4. 14C. Thanklang ▲ 100'
  5. 22S. Yapp
  6. 24J. Duchowny
  7. 49P. Petra
  8. 59N. Lakhonphon
  9. 70J. Pungviravong
Lamphun Warrior HLV: Alexandre Gama
  1. 20N. Muangngam
  2. 22A. Cissokho
  3. 3S. Inpaen
  4. 21T. Chuchin ▼ 113'
  5. 14Mohammed Osman
  6. 55O. Kekkonen ▼ 84'
  7. 26C. Buran ▼ 84'
  8. 17P. Intanee ▼ 46'
  9. 8A. Pumwisat
  10. 7Tauã ▼ 77'
  11. 11Maung Maung Lwin ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 33J. Pankam ▲ 46'
  2. 6T. Lated ▲ 63'
  3. 10Dennis Murillo ▲ 77'
  4. 35S. Chatthong ▲ 84'
  5. 66A. Yodsangwal ▲ 84'
  6. 4K. Linares ▲ 113'
  7. 2W. Moonwong
  8. 16M. Chunuonsee
  9. 19P. Sirithongsopha

Thống kê

02
60

So sánh

43Trận đấu37
95Ghi được60
51Thủng lưới55
2.21Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu