Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 1-1 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 2, hòa 3, BG Pathum United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 29
- Phong độ
- DDLDW Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- 21' 0-1 S. Sareepim · W. Choolthong
- HT0-1
- 46' ▲ K. Tasa ▼ A. Ahannach
- 46' ▲ Y. Takagi ▼ W. Jamnongwat
- 50' Surachart Sareepim
- 57' ▲ R. Matsuda ▼ S. Sareepim
- 57' ▲ E. Panya ▼ C. Songkrasin
- 59' Gakuto Notsuda
- 62' ▲ T. Nuntagowat ▼ S. Panthong
- 64' K. Khamyok · K. Tasa 1-1
- 67' ▲ T. Doi ▼ P. Gustavsson
- 72' Siradanai Phosri
- 78' Waris Choolthong
- 84' ▲ B. Danuphon ▼ S. Phosri
- 88' ▲ P. Thodsanid ▼ M. Saric
- 90'+3 Michael Kempter
- 90'+2 ▲ P. Jantawong ▼ S. Yooyen
- FT1-1
Đội hình
- 33K. Pipatnadda 7.2
- 6J. Strauss 6.3
- 4S. Tsonkov 6.9
- 28Kim Dong-Su 6.9
- 27M. Kempter 7.3
- 14S. Panthong ▼ 62' 6.6
- 23S. Phosri ▼ 84' 6.5
- 34K. Khamyok ⚽ 8.2
- 24A. Ahannach ▼ 46' 6.2
- 7Willian Popp 6.9
- 45M. Saric ▼ 88' 6.3
Dự bị 11
- 1A. Gremsl
- 8K. Tasa ▲ 46' 6.9
- 3W. Sawatlakhorn
- 30N. Anulun
- 35T. Chansri
- 17P. Thodsanid ▲ 88' 6.3
- 16W. Chaikultewin
- 22T. Nuntagowat ▲ 62' 6.3
- 39K. Seangsawat
- 13J. P. Falconer
- 18B. Danuphon ▲ 84' 6.9
- 28S. Anuin 6.2
- 81W. Choolthong ⇢ 6.7
- 44E. Dolah 6.7
- 16N. Sandokhadze 6.6
- 29W. Jamnongwat ▼ 46' 6.3
- 6S. Yooyen ▼ 90' 7.7
- 5K. Kaman 7.2
- 17G. Notsuda 6.7
- 18C. Songkrasin ▼ 57' 7.3
- 11P. Gustavsson ▼ 67' 5.9
- 9S. Sareepim ⚽ ▼ 57' 7.2
Dự bị 12
- 49N. Inthacharoen
- 15R. Matsuda ▲ 57' 6.0
- 8E. Panya ▲ 57' 6.7
- 95Matheus Fornazari
- 14T. Doi ▲ 67' 6.3
- 89C. Buaphan
- 22N. James
- 31Y. Takagi ▲ 46' 6.7
- 2S. Nonthasila
- 27P. Jantawong ▲ 90'
- 24T. Pimoytha
- 30I. Tippanet
Thống kê
02⚑3
⚑230
39%Kiểm soát bóng61%
18Dứt điểm10
3Trúng đích5
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
314Chuyền bóng498
234Chuyền chính xác414
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu41
27Ghi được59
52Thủng lưới44
0.9Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai28