BG Pathum United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 5-2 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- DDLDW Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 10' 0-1 P. Arjvirai · P. Autra
- 28' J. Praisuwan · S. Leeaoh 1-1
- 31' F. Álvarez 2-1
- HT2-1
- 57' ▲ S. Yooyen ▼ C. Veerachart
- 57' ▲ W. Sawatlakhorn ▼ A. Sorada
- 61' W. Pomphan
- 69' ▲ J. Billong ▼ S. Paipromrat
- 70' Victor Cardozo11m 3-1
- 72' Victor Cardozo
- 77' ▲ P. Gustavsson ▼ T. Dangda
- 84' ▲ P. Thodsanid ▼ P. Arjvirai
- 85' P. Gustavsson · W. Sawatlakhorn 4-1
- 87' 4-2 R. Stewartphản lưới
- 89' P. Sookjitthammakul 5-2
- 90'+2 ▲ W. Choolthong ▼ P. Sookjitthammakul
- 90'+2 ▲ C. Samphaodi ▼ I. Sergeev
- FT5-2
Đội hình
- 1C. Bootprom
- 5Victor Cardozo
- 3S. Leeaoh
- 15A. Sorada ▼ 57'
- 16J. Praisuwan
- 24R. Stewart
- 14F. Álvarez
- 4C. Veerachart ▼ 57'
- 36P. Sookjitthammakul ▼ 90'
- 10T. Dangda ▼ 77'
- 11I. Sergeev ▼ 90'
Dự bị 9
- 6S. Yooyen ▲ 57'
- 33W. Sawatlakhorn ▲ 57'
- 77P. Gustavsson ▲ 77'
- 81W. Choolthong ▲ 90'
- 19C. Samphaodi ▲ 90'
- 9S. Sareepim
- 55C. Buaphan
- 26K. Phoothawchuek
- 48T. Ekarunpong
- 39S. Rakyart
- 19T. Do
- 2S. Paipromrat ▼ 69'
- 17T. Laohabut
- 29S. Kraikruan
- 37P. Autra
- 18W. Pomphan
- 14S. Šćepović
- 7Willian Popp
- 11J. Wonggorn
- 20P. Arjvirai ▼ 84'
Dự bị 9
- 5J. Billong ▲ 69'
- 36P. Thodsanid ▲ 84'
- 15C. Supma
- 6T. Yoyoei
- 34K. Khamyok
- 24W. Chaikulthewin
- 22P. Kaewta
- 16K. Kadee
- 23K. Thawornsak
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
88Ghi được86
67Thủng lưới55
2Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai56