Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
BG Pathum United F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs BG Pathum United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 1-1 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 2, hòa 3, BG Pathum United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 10
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Phong độ
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
WLLDW BG Pathum United F.C.
  1. 23' 0-1 Raniel · T. Dangda
  2. 33' J. Wonggorn W. Choolthong
  3. HT0-1
  4. 46' K. Khamyok P. Thodsanit
  5. 46' A. Doloh G. Notsuda
  6. 46' C. Songkrasin F. Álvarez
  7. 50' P. Arjvirai 1-1
  8. 53' Kakana Khamyok
  9. 54' Tristan Do
  10. 78' Kritsada Kaman
  11. 81' M. Lorenzen T. Dangda
  12. 85' Marco Ballini
  13. 90'+2 S. Panthong P. Autra
  14. 90'+4 T. Yoyoei F. Brown Forbes
  15. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Lettieri
  1. 25S. Rakyart 6.9
  2. 19T. Do 6.7
  3. 5A. Otakhonov 7.2
  4. 29S. Kraikruan 6.7
  5. 22A. Cissokho 6.9
  6. 21P. Thodsanit ▼ 46' 6.9
  7. 20J. Strauß 6.6
  8. 37P. Autra ▼ 90' 7.3
  9. 11E. Roback 6.9
  10. 9F. Brown Forbes ▼ 90' 7.2
  11. 10P. Arjvirai 7.3

Dự bị 12

  1. 34K. Khamyok ▲ 46' 6.9
  2. 14S. Panthong ▲ 90'
  3. 6T. Yoyoei ▲ 90'
  4. 13S. Daengsee
  5. 27R. Kwateh
  6. 4S. Woods
  7. 24W. Chaikulthewin
  8. 3C. Saengdao
  9. 17T. Laohabut
  10. 30P. Ruennin
  11. 40K. Wattayawong
  12. 18K. Tasa
BG Pathum United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Jaturapattarapong
  1. 28S. Anuin 7.0
  2. 78C. Gomis 6.6
  3. 3S. Leeaoh 6.7
  4. 13M. Ballini 6.5
  5. 81W. Choolthong ▼ 33' 6.9
  6. 5K. Kaman 7.3
  7. 14F. Álvarez ▼ 46' 6.5
  8. 17G. Notsuda ▼ 46' 6.6
  9. 29W. Jamnongwat 6.3
  10. 10T. Dangda ▼ 81' 6.3
  11. 75Raniel 7.7

Dự bị 12

  1. 24J. Wonggorn ▲ 33' 6.9
  2. 8A. Doloh ▲ 46' 6.3
  3. 18C. Songkrasin ▲ 46' 6.6
  4. 90M. Lorenzen ▲ 81' 6.3
  5. 4C. Veerachart
  6. 22C. Pombubpha
  7. 91Ilhan Fandi
  8. 19T. Kaosaart
  9. 45N. Suksum
  10. 55C. Buaphan
  11. 93P. Dokmaikeaw
  12. 31T. Inprakhon

Thống kê

025
120
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
5Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
366Chuyền bóng357
266Chuyền chính xác269
73%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
83Ghi được91
65Thủng lưới61
1.84Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu