BG Pathum United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

BG Pathum United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại League Cup, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Final
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Phong độ
WLLDW BG Pathum United F.C.
DDLDW Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 25' S. Daengsee
  2. 43' W. Choolthong
  3. 44' C. Veerachart
  4. HT0-0
  5. 46' S. Yooyen C. Veerachart
  6. 46' S. Channgom W. Choolthong
  7. 48' T. Suengchitthawon
  8. 57' S. Daengsee
  9. 57' S. Daengsee
  10. 59' C. Supma K. Omori
  11. 63' I. bin Fandi Ahmad
  12. 63' C. Songkrasin
  13. 80' C. Pombubpha F. Álvarez
  14. 85' K. Thawornsak T. Suengchitthawon
  15. 87' J. Billong
  16. 88' C. Samphaodi Ikhsan Fandi
  17. 90'+3 J. Praisuwan C. Buaphan
  18. 90'+10 T. Yoyoei P. Autra
  19. 90'+10 S. Šćepović K. Khamyok
  20. 90'+8 T. Dangda · C. Pombubpha 1-0
  21. FT1-0

Đội hình

BG Pathum United F.C. HLV: M. Teguramori
  1. 26K. Phoothawchuek
  2. 3S. Leeaoh
  3. 15A. Sorada
  4. 2K. Kaman
  5. 55C. Buaphan ▼ 90'
  6. 18C. Songkrasin
  7. 14F. Álvarez ▼ 80'
  8. 4C. Veerachart ▼ 46'
  9. 81W. Choolthong ▼ 46'
  10. 10T. Dangda
  11. 99Ikhsan Fandi ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 6S. Yooyen ▲ 46'
  2. 23S. Channgom ▲ 46'
  3. 22C. Pombubpha ▲ 80'
  4. 19C. Samphaodi ▲ 88'
  5. 16J. Praisuwan ▲ 90'
  6. 49N. Ineachaeoen
  7. 48K. Puspakom
  8. 36P. Sookjitthammakul
  9. 5Victor Cardozo
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: U. Bunmo
  1. 26K. Thamsatchanan
  2. 40Lee Jae-Sung
  3. 19T. Do
  4. 13S. Daengsee
  5. 5J. Billong
  6. 8K. Omori ▼ 59'
  7. 37P. Autra ▼ 90'
  8. 10T. Suengchitthawon ▼ 85'
  9. 34K. Khamyok ▼ 90'
  10. 11J. Wonggorn
  11. 20P. Arjvirai

Dự bị 9

  1. 15C. Supma ▲ 59'
  2. 23K. Thawornsak ▲ 85'
  3. 6T. Yoyoei ▲ 90'
  4. 14S. Šćepović ▲ 90'
  5. 17T. Laohabut
  6. 33K. Pipatnadda
  7. 24W. Chaikulthewin
  8. 21P. Thodsanit
  9. 29S. Kraikruan

Thống kê

03
41

So sánh

44Trận đấu39
88Ghi được86
67Thủng lưới55
2Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu