BG Pathum United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Trọng tài
- S. Bunmeekiart
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- DDLDW Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 19' ▲ P. Arjviria ▼ A. Kraisorn
- 41' T. Dangda
- 45'+3 P. Charoenrattanapirom
- HT0-0
- 53' ▲ H. Anier ▼ S. Kanyarot
- 53' P. Charoenrattanapirom · Irfan Fandi 1-0
- 60' ▲ J. Curran ▼ Irfan Fandi
- 69' ▲ S. Peenagatapho ▼ B. Theppawong
- 69' ▲ E. Panya ▼ W. Chaikulthewin
- 74' ▲ J. Wonggorn ▼ W. Kanitsribumphen
- 80' S. Pongsuwan
- 82' J. Curran · J. Praisuwan 2-0
- 85' ▲ Conrado ▼ Ikhsan Fandi
- 85' ▲ A. Sorada ▼ S. Pongsuwan
- 85' ▲ Diogo ▼ T. Dangda
- 86' J. Wonggorn · Diogo 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 26K. Phoothawchuek
- 30A. Túñez
- 17Irfan Fandi ▼ 85'
- 16J. Praisuwan
- 3S. Pongsuwan ▼ 85'
- 6S. Yooyen
- 18P. Charoenrattanapirom
- 8W. Kanitsribumphen ▼ 74'
- 36P. Sukjitthammakul
- 10T. Dangda ▼ 85'
- 99Ikhsan Fandi ▼ 85'
Dự bị 9
- 27J. Curran ▲ 60'
- 11J. Wonggorn ▲ 74'
- 20Conrado ▲ 85'
- 15A. Sorada ▲ 85'
- 7Diogo ▲ 85'
- 2N. Wisetchat
- 48K. Puspakom
- 23A. Sosungnoen
- 39P. Phadungchok
- 1S. Yos
- 2J. Nyholm
- 3Lucas Rocha
- 33W. Sawatlakhorn
- 39B. Theppawong ▼ 69'
- 10S. Mirzaev
- 88S. Kanyarot ▼ 53'
- 37P. Autra
- 24W. Chaikulthewin ▼ 69'
- 18W. Pomphan
- 11A. Kraisorn ▼ 19'
Dự bị 9
- 20P. Arjviria ▲ 19'
- 9H. Anier ▲ 53'
- 5S. Peenagatapho ▲ 69'
- 7E. Panya ▲ 69'
- 22P. Kaewta
- 30P. Ruennin
- 6T. Yoyoei
- 8K. Tasa
- 19E. Omondi
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu35
83Ghi được69
56Thủng lưới41
1.73Bàn thắng mỗi trận1.97
16Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai45