Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 2-0 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 2, hòa 3, BG Pathum United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
- Phong độ
- DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- 8' Ryhan Stewart
- 39' P. Arjvirai 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Channgom ▼ W. Choolthong
- 46' ▲ A. Sorada ▼ R. Stewart
- 54' Jae-sung Lee
- 62' Danilo Alves
- 67' ▲ C. Pombubpha ▼ Danilo Alves
- 67' ▲ Ikhsan Fandi ▼ D. Bušnja
- 70' ▲ S. Kraikruan ▼ Willian Popp
- 71' Poramet Arjvirai
- 76' ▲ T. Suengchitthawon ▼ P. Autra
- 76' ▲ K. Omori ▼ K. Khamyok
- 80' Tristan Do
- 80' ▲ P. Sookjitthammakul ▼ J. Praisuwan
- 84' J. Wonggorn · P. Arjvirai 2-0
- 90'+4 ▲ P. Thodsanid ▼ J. Wonggorn
- 90'+4 ▲ T. Yoyoei ▼ P. Arjvirai
- FT2-0
Đội hình
- 26K. Thamsatchanan 7.9
- 19T. Do 7.2
- 5J. Billong 7.6
- 40Lee Jae-Sung
- 13S. Daengsee 6.9
- 37P. Autra ▼ 76' 7.0
- 23K. Thawornsak 6.6
- 34K. Khamyok ▼ 76' 7.0
- 11J. Wonggorn ⚽ ▼ 90' 7.9
- 20P. Arjvirai ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 7Willian Popp ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 29S. Kraikruan ▲ 70' 6.9
- 10T. Suengchitthawon ▲ 76' 6.7
- 8K. Omori ▲ 76' 6.7
- 36P. Thodsanid ▲ 90'
- 6T. Yoyoei ▲ 90'
- 33K. Pipatnadda
- 15C. Supma
- 21P. Thodsanit
- 24W. Chaikulthewin
- 26K. Phoothawchuek 7.3
- 55C. Buaphan 6.9
- 16J. Praisuwan ▼ 80' 7.0
- 69S. N'Diaye 7.2
- 81W. Choolthong ▼ 46' 7.0
- 6S. Yooyen 7.7
- 18C. Songkrasin 6.9
- 2K. Kaman 7.3
- 24R. Stewart ▼ 46' 6.3
- 27D. Bušnja ▼ 67' 6.3
- 7Danilo Alves ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 23S. Channgom ▲ 46' 6.9
- 15A. Sorada ▲ 46' 6.9
- 22C. Pombubpha ▲ 67' 6.9
- 99Ikhsan Fandi ▲ 67' 6.7
- 36P. Sookjitthammakul ▲ 80' 6.7
- 93P. Dokmaikeaw
- 19C. Samphaodi
- 4C. Veerachart
- 17Irfan Fandi ▲ 67'
Thống kê
03⚑7
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm14
7Trúng đích6
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
7Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
294Chuyền bóng397
219Chuyền chính xác331
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
86Ghi được88
55Thủng lưới67
2.21Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai47