BG Pathum United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

BG Pathum United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 24
Sân vận động
BG Stadium, Pathum Thani
Phong độ
LLDWD BG Pathum United F.C.
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 37' S. Kraikruan A. Cissokho
  2. 45' Raniel · S. Channgom 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' S. Nonthasira W. Jamnongwat
  5. 59' Ilhan Fandi A. Doloh
  6. 61' Poramet Arjvirai
  7. 65' T. Yoyoei E. Roback
  8. 65' P. Thodsanit K. Tasa
  9. 66' Raniel 2-0
  10. 68' T. Pruetong C. Songkrasin
  11. 69' Christian Gomis
  12. 79' Hwang Myung-Hyeon C. Gomis
  13. 79' J. Satham S. Panthong
  14. 79' K. Wattayawong P. Autra
  15. FT2-0

Đội hình

BG Pathum United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Hudson
  1. 28S. Anuin 7.0
  2. 81W. Choolthong 6.9
  3. 78C. Gomis ▼ 79' 7.2
  4. 5K. Kaman 7.2
  5. 29W. Jamnongwat ▼ 59' 6.7
  6. 23S. Channgom 8.0
  7. 17G. Notsuda 7.2
  8. 6S. Yooyen 7.5
  9. 8A. Doloh ▼ 59' 6.9
  10. 75Raniel ⚽2 8.2
  11. 18C. Songkrasin ▼ 68' 6.9

Dự bị 10

  1. 2S. Nonthasira ▲ 59' 6.6
  2. 91Ilhan Fandi ▲ 59' 6.3
  3. 50T. Pruetong ▲ 68' 6.6
  4. 20Hwang Myung-Hyeon ▲ 79' 6.6
  5. 26T. Suknate
  6. 47N. Wongsawang
  7. 93P. Dokmaikeaw
  8. 11P. Gustavsson
  9. 24K. Puspakom
  10. 85I. Waewdee
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Lettieri
  1. 30P. Ruennin 6.7
  2. 19T. Do 6.6
  3. 5A. Otakhonov 7.0
  4. 22A. Cissokho ▼ 37' 6.7
  5. 20J. Strauß 6.2
  6. 37P. Autra ▼ 79' 6.3
  7. 14S. Panthong ▼ 79' 6.9
  8. 18K. Tasa ▼ 65' 6.3
  9. 34K. Khamyok 7.2
  10. 10P. Arjvirai 6.9
  11. 11E. Roback ▼ 65' 6.5

Dự bị 11

  1. 29S. Kraikruan ▲ 37' 6.6
  2. 6T. Yoyoei ▲ 65' 6.5
  3. 21P. Thodsanit ▲ 65' 6.3
  4. 39J. Satham ▲ 79' 6.3
  5. 40K. Wattayawong ▲ 79' 6.9
  6. 23S. Phosri
  7. 3C. Saengdao
  8. 31K. Kadee
  9. 38K. Sanphiphan
  10. 4Hong Jeong-Un
  11. 36P. Thodsanid

Thống kê

015
510
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
388Chuyền bóng391
292Chuyền chính xác293
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
91Ghi được83
61Thủng lưới65
1.78Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu