Chiangrai United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Chiangrai United F.C. vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 4, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 24
Sân vận động
Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
Phong độ
WWDWW Chiangrai United F.C.
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' S. Yaemsaen · I. Enomoto 1-0
  3. 66' Gabriel Henrique C. Iury
  4. 66' C. Phutonyong S. Suvannaseat
  5. 66' Sidcley A. Promrak
  6. 75' M. Promsawat
  7. 75' J. Kaewprom T. Limwannasthian
  8. 75' C. Poomkaew K. Deeromram
  9. 87' Thawatchai Inprakhon
  10. 88' Victor Cardozo
  11. 90'+4 Deni Júnior
  12. 90'+4 T. Srisai J. Emaviwe
  13. 90'+4 S. Thinjom N. Chaiman
  14. 90' T. Yoryoei J. Curran
  15. FT1-0

Đội hình

Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sirisak Yodyardthai
  1. 1A. Worawong 8.6
  2. 24S. Yaemsaen 7.7
  3. 23Victor Cardozo 7.6
  4. 28Helio 7.5
  5. 92T. Inprakhon 7.0
  6. 11C. Iury ▼ 66' 6.3
  7. 77N. Chaiman ▼ 90' 7.3
  8. 6S. Suvannaseat ▼ 66' 6.9
  9. 9I. Enomoto 6.9
  10. 90J. Emaviwe ▼ 90' 6.7
  11. 10Dudu 7.2

Dự bị 12

  1. 34S. Wongruankhum
  2. 4P. Phanitchakun
  3. 99S. Kannoo
  4. 8S. Lee
  5. 32M. Promsawat ▲ 75' 7.0
  6. 3T. Srisai ▲ 90'
  7. 7S. Thinjom ▲ 90'
  8. 98Gabriel Henrique ▲ 66' 6.3
  9. 17G. Verzura
  10. 20T. Jaihan
  11. 39C. Phutonyong ▲ 66' 6.7
  12. 37P. Phoptham
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul 7.0
  2. 27J. Curran ▼ 90' 6.3
  3. 15A. Promrak ▼ 66' 6.2
  4. 5D. Ting 7.9
  5. 23K. Deeromram ▼ 75' 6.9
  6. 8T. Suengchitthawon 7.7
  7. 28T. Limwannasthian ▼ 75' 6.9
  8. 11Negueba 7.2
  9. 6Tana 7.0
  10. 89N. Rakotoharimalala 6.3
  11. 7Deni Junior 6.3

Dự bị 11

  1. 97U. Wongmeema
  2. 10J. Kaewprom ▲ 75' 6.6
  3. 19S. Peenagatapho
  4. 37K. Srisuwan
  5. 24J. Wonggorn
  6. 3Sidcley ▲ 66' 6.3
  7. 18T. Yoryoei ▲ 90' 6.2
  8. 88C. Poomkaew ▲ 75' 6.9
  9. 29K. Chiamudom
  10. 33P. Promjan
  11. 16S. Jakkuprasat

Thống kê

025
1010
31%Kiểm soát bóng69%
14Dứt điểm18
6Trúng đích6
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
5Phạt góc10
0Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
215Chuyền bóng487
161Chuyền chính xác433
75%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
36Ghi được75
37Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu