Chiangrai United F.C. vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 0-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 4, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Trọng tài
- M. Pechsri
- Phong độ
- WWDWW Chiangrai United F.C.
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 26' A. Mheetuam
- 29' Diego Landis
- 43' J. Khemdee
- 43' Felipe Amorim
- 45'+1 Kim Ji-Min
- HT0-0
- 51' Felipe Amorim
- 51' Felipe Amorim
- 55' ▲ C. Poomkaew ▼ A. Sawasdee
- 64' ▲ M. Sidibé ▼ Safawi Rasid
- 69' ▲ J. Kaewprom ▼ Park Jun-Heong
- 76' P. Tanthatemee
- 78' ▲ S. Singmui ▼ G. Verzura
- 83' S. Singmui
- 88' ▲ A. Phumchat ▼ A. Meethoum
- 88' ▲ T. Jaihan ▼ S. Thinjom
- 88' ▲ S. Pateh ▼ Kim Ji-Min
- 90'+1 ▲ Douglas ▼ S. Kannoo
- FT0-0
Đội hình
- 22A. Worawong
- 2Victor Cardozo
- 4S. Leeaoh
- 5Diego Landis
- 27G. Verzura ▼ 78'
- 8S. Thinjom ▼ 88'
- 29A. Meethoum ▼ 88'
- 7Felipe Amorim
- 16A. Sawasdee ▼ 55'
- 99Kim Ji-Min ▼ 88'
- 17S. Suvannaseat
Dự bị 9
- 88C. Poomkaew ▲ 55'
- 6S. Singmui ▲ 78'
- 19A. Phumchat ▲ 88'
- 28T. Jaihan ▲ 88'
- 49S. Pateh ▲ 88'
- 10S. Tiatrakul
- 32M. Promsawat
- 45S. Yodyinghathaikul
- 1S. Anuin
- 99K. Phatomakkakul
- 5Park Jun-Heong ▼ 69'
- 39P. Tanthatemee
- 29K. Chiamudom
- 17Hein Phyo Win
- 21J. Thongsaengphrao
- 4J. Khemdee
- 37K. Srisuwan
- 33Derley
- 9S. Kannoo ▼ 90'
- 11Safawi Rasid ▼ 64'
Dự bị 9
- 23M. Sidibé ▲ 64'
- 10J. Kaewprom ▲ 69'
- 40Douglas ▲ 90'
- 27A. Amornlertsak
- 16P. Khamsuk
- 71S. Kasonsumol
- 94T. Yuyen
- 88A. Savake
- 18T. Srirueng
Thống kê
16
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
53Ghi được41
56Thủng lưới35
1.36Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai20