Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-0 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4, hòa 2, Chiangrai United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- WWDWW Chiangrai United F.C.
- 13' C. Poomkaew 1-0
- HT1-0
- 52' Piyaphon Phanichakul
- 57' ▲ P. Sangkasopha ▼ C. Poomkaew
- 69' ▲ M. Mara ▼ Tana
- 73' ▲ M. Promsawat ▼ S. Kannoo
- 73' ▲ Win Naing Tun ▼ P. Phanitchakun
- 73' ▲ T. Pimoytha ▼ S. Singmui
- 78' Carlos Iury Bezerra da Silva
- 82' ▲ T. Jaihan ▼ Carlos Iury
- 82' ▲ C. Prachuabmon ▼ S. Suvannaseat
- 87' ▲ J. Thongsaengphrao ▼ A. Sorada
- 87' ▲ S. Peenagatapho ▼ J. Curran
- 87' ▲ Kim Ji-Min ▼ T. Tanaka
- FT1-0
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul 7.9
- 27J. Curran ▼ 87' 7.0
- 15A. Promrak 7.2
- 2G. Mutombo 7.0
- 5A. Sorada ▼ 87' 6.5
- 6Tana ▼ 69' 6.6
- 37K. Srisuwan 6.9
- 16S. Chakkuprasart 6.9
- 7T. Tanaka ▼ 87' 6.9
- 25C. Dépres 7.5
- 88C. Poomkaew ⚽ ▼ 57' 7.5
Dự bị 11
- 23P. Sangkasopha ▲ 57' 6.9
- 11M. Mara ▲ 69' 6.6
- 21J. Thongsaengphrao ▲ 87' 6.3
- 19S. Peenagatapho ▲ 87' 6.7
- 9Kim Ji-Min ▲ 87' 6.7
- 39C. Maunchaingam
- 24W. Namvech
- 69K. Mueansen
- 17S. Kasonsumol
- 10J. Kaewprom
- 29K. Chiamudom
- 1A. Worawong 7.0
- 2B. Phrmanee 6.5
- 3T. Srisai 6.3
- 6Victor Oliveira 6.9
- 99S. Kannoo ▼ 73' 6.9
- 29A. Meethoum 6.5
- 4P. Phanitchakun ▼ 73' 6.6
- 30S. Singmui ▼ 73' 7.2
- 7S. Suvannaseat ▼ 82' 7.0
- 11Carlos Iury ▼ 82' 6.7
- 18Guo Tianyu 6.9
Dự bị 11
- 32M. Promsawat ▲ 73' 6.6
- 77Win Naing Tun ▲ 73' 6.7
- 55T. Pimoytha ▲ 73' 6.6
- 20T. Jaihan ▲ 82' 6.7
- 40C. Prachuabmon ▲ 82' 6.3
- 19K. Udom
- 37A. Phodong
- 17G. Verzura
- 15S. Yaemsaen
- 13P. Soimalai
- 50O. Singthong
Thống kê
00⚑2
⚑710
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm9
3Trúng đích5
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc7
0Việt vị2
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
453Chuyền bóng213
379Chuyền chính xác151
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
95Ghi được47
56Thủng lưới56
2.44Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai27