Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-2 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 24 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4, hòa 2, Chiangrai United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- WWDWW Chiangrai United F.C.
- 13' Deni Júnior
- 27' Sidcley
- 30' Deni Junior11m 1-0
- 38' Thanawat Pimyotha
- 39' Kritsanon Srisuwan
- 45'+1 Thanawat Suengchitthawon
- HT1-0
- 57' Gabriel Mutombo
- 57' ▲ S. Suvannaseat ▼ M. Promsawat
- 63' ▲ T. Limwannasthian ▼ K. Srisuwan
- 73' ▲ S. Jakkuprasat ▼ T. Suengchitthawon
- 73' ▲ T. Jaihan ▼ S. Thinjom
- 73' ▲ Dudu ▼ S. Lee
- 74' ▲ C. Poomkaew ▼ J. Kaewprom
- 84' 1-1 I. Enomoto · C. Iury
- 86' ▲ Negueba ▼ N. Rakotoharimalala
- 88' ▲ Helio ▼ I. Enomoto
- 89' ▲ N. Chaiman ▼ T. Pimoytha
- 90'+3 Thakdanai Jaihan
- 90' 1-2 C. Iury11m
- FT1-2
Đội hình
- 99K. Pathomakkakul 6.6
- 27J. Curran 7.0
- 4J. Khemdee 6.3
- 2G. Mutombo 6.3
- 3Sidcley 6.3
- 8T. Suengchitthawon ▼ 73' 6.9
- 37K. Srisuwan ▼ 63' 7.3
- 6Tana 6.7
- 10J. Kaewprom ▼ 74' 6.9
- 89N. Rakotoharimalala ▼ 86' 5.6
- 7Deni Junior ⚽ 6.9
Dự bị 11
- 46P. Watjanapayon
- 29K. Chiamudom
- 91J. Corinus
- 19S. Peenagatapho
- 15A. Promrak
- 16S. Jakkuprasat ▲ 73' 6.2
- 11Negueba ▲ 86' 6.3
- 28T. Limwannasthian ▲ 63' 6.5
- 88C. Poomkaew ▲ 74' 6.7
- 18T. Yoryoei
- 77F. Bolkiah
- 1A. Worawong 7.0
- 17G. Verzura 6.9
- 23Victor Cardozo 6.3
- 5M. Ballini 6.9
- 55T. Pimoytha ▼ 89' 6.3
- 98Gabriel Henrique 7.3
- 9I. Enomoto ⚽ ▼ 88' 7.2
- 32M. Promsawat ▼ 57' 5.9
- 7S. Thinjom ▼ 73' 6.5
- 8S. Lee ▼ 73' 7.0
- 11C. Iury ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 34S. Wongruankhum
- 77N. Chaiman ▲ 89' 6.7
- 28Helio ▲ 88' 6.6
- 4P. Phanitchakun
- 2B. Phrmanee
- 3T. Srisai
- 24S. Yaemsaen
- 20T. Jaihan ▲ 73' 7.2
- 37P. Phoptham
- 10Dudu ▲ 73' 6.7
- 50O. Singthong
- 6S. Suvannaseat ▲ 57' 6.9
Thống kê
04⚑6
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm15
3Trúng đích7
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
5Cứu thua2
536Chuyền bóng281
467Chuyền chính xác209
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
75Ghi được36
42Thủng lưới37
1.88Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn10
48Hiệp hai17