Ratchaburi Mitr Phol F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chiangrai United F.C.

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Chiangrai United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 3-0 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4, hòa 0, Chiangrai United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 12
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
WWDWW Chiangrai United F.C.
  1. 19' N. Rakotoharimalala11m 1-0
  2. 29' A. Etirat P. Sripudpong
  3. HT1-0
  4. 46' T. Jaihan Yu Yong-Hyeon
  5. 46' S. Thinjom S. Singmui
  6. 49' N. Rakotoharimalala 2-0
  7. 64' S. Kannoo M. Terki
  8. 71' K. Chiamudom Park Jun-Heong
  9. 72' N. Kaewcharoen S. Suvannaseat
  10. 72' R. Mingmitwan A. Etirat
  11. 78' Jakkaphan Kaewprom
  12. 86' F. Bolkiah A. Promrak
  13. 90'+1 F. Bolkiah · K. Chiamudom 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos Peña
  1. 99K. Phatomakkakul 7.6
  2. 27J. Curran 8.0
  3. 4J. Khemdee 8.0
  4. 5Park Jun-Heong ▼ 71' 6.6
  5. 15A. Promrak ▼ 86' 6.9
  6. 3S. Nonthasira 7.3
  7. 16S. Chakkuprasart 7.0
  8. 37K. Srisuwan 6.9
  9. 10J. Kaewprom 7.9
  10. 6M. Terki ▼ 64' 6.9
  11. 40N. Rakotoharimalala ⚽2 9.0

Dự bị 9

  1. 9S. Kannoo ▲ 64' 6.7
  2. 29K. Chiamudom ▲ 71' 7.0
  3. 77F. Bolkiah ▲ 86' 7.3
  4. 7K. Tasa
  5. 8C. Poomkaew
  6. 17Hein Phyo Win
  7. 39C. Maunchaingam
  8. 24K. Wattayawong
  9. 2C. Chantarumporn
Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gabriel Magalhães
  1. 1S. Anuin 7.9
  2. 14P. Sripudpong ▼ 29' 6.3
  3. 55V. Filipović 6.6
  4. 5Diego Landis 6.5
  5. 2B. Phrmanee 6.5
  6. 30S. Singmui ▼ 46' 6.2
  7. 10S. Tiatrakul 7.3
  8. 4A. Meethoum 6.9
  9. 24Yu Yong-Hyeon ▼ 46' 6.9
  10. 9Bill 6.6
  11. 7S. Suvannaseat ▼ 72' 7.5

Dự bị 9

  1. 35A. Etirat ▲ 29' 6.0
  2. 20T. Jaihan ▲ 46' 6.7
  3. 8S. Thinjom ▲ 46' 6.2
  4. 19N. Kaewcharoen ▲ 72' 6.2
  5. 18R. Mingmitwan ▲ 72' 6.9
  6. 39F. Patee
  7. 17G. Verzura
  8. 23M. Ballini
  9. 3T. Srisai

Thống kê

018
100
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm9
10Trúng đích4
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị0
14Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
4Cứu thua7
473Chuyền bóng453
416Chuyền chính xác397
88%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
49Ghi được42
41Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu