Chiangrai United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Chiangrai United F.C. vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 0-1 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 4, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 24
Sân vận động
Singha Chiangrai Stadium, Chiang Rai
Phong độ
WDWWD Chiangrai United F.C.
LWWLW Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Emaviwe P. Soimalai
  3. 46' T. Tanaka K. Srisuwan
  4. 56' T. Jaihan S. Thinjom
  5. 58' 0-1 N. Rakotoharimalala · T. Tanaka
  6. 65' C. Prachuabmon Lee Seung-Won
  7. 65' S. Suvannaseat M. Promsawat
  8. 79' Jordan Emaviwe
  9. 79' Guo Tianyu G. Verzura
  10. 90'+3 J. Thongsaengphrao K. Chiamudom
  11. 90'+7 W. Namvech Kim Ji-Min
  12. FT0-1

Đội hình

Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Wilson dos Santos
  1. 1A. Worawong 6.6
  2. 17G. Verzura ▼ 79' 6.9
  3. 3T. Srisai 6.9
  4. 44Júlio César 6.6
  5. 55T. Pimoytha 7.2
  6. 32M. Promsawat ▼ 65' 6.9
  7. 88H. Stewart 6.7
  8. 29A. Meethoum 7.5
  9. 13P. Soimalai ▼ 46' 6.3
  10. 9Lee Seung-Won ▼ 65' 7.0
  11. 10S. Thinjom ▼ 56' 6.9

Dự bị 12

  1. 6J. Emaviwe ▲ 46' 6.3
  2. 20T. Jaihan ▲ 56' 6.6
  3. 40C. Prachuabmon ▲ 65' 6.6
  4. 7S. Suvannaseat ▲ 65' 6.3
  5. 18Guo Tianyu ▲ 79' 6.6
  6. 77Win Naing Tun
  7. 4P. Phanitchakun
  8. 5Lee Jung-Moon
  9. 22S. Wongruankhum
  10. 27A. Phumchat
  11. 30R. Sobunma
  12. 50O. Singthong
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Srimaka
  1. 99K. Phatomakkakul 7.0
  2. 27J. Curran 7.2
  3. 57S. Leeaoh 7.0
  4. 4J. Khemdee 7.3
  5. 29K. Chiamudom ▼ 90' 6.9
  6. 37K. Srisuwan ▼ 46' 6.9
  7. 16S. Chakkuprasart 6.3
  8. 6Tana 7.3
  9. 10J. Kaewprom 6.7
  10. 89N. Rakotoharimalala 7.2
  11. 9Kim Ji-Min ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 7T. Tanaka ▲ 46' 6.7
  2. 21J. Thongsaengphrao ▲ 90'
  3. 24W. Namvech ▲ 90'
  4. 39C. Maunchaingam
  5. 17S. Kasonsumol
  6. 19S. Peenagatapho
  7. 88C. Poomkaew
  8. 5A. Sorada
  9. 25C. Dépres
  10. 77F. Bolkiah

Thống kê

012
400
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm8
1Trúng đích3
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc4
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
303Chuyền bóng506
233Chuyền chính xác431
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
47Ghi được95
56Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận2.44
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu