Chiangrai United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Chiangrai United F.C. vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 4, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 26
Sân vận động
Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
Phong độ
WWDWW Chiangrai United F.C.
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. 45'+4 Marco Ballini
  2. 45'+3 Rodriguinho Miguel Bianconi
  3. HT0-0
  4. 46' S. Yaemsaen M. Ballini
  5. 49' Rodriguinho
  6. 56' Jesse Curran
  7. 58' K. Tasa C. Poomkaew
  8. 66' G. Verzura S. Suvannaseat
  9. 66' Yu Yong-Hyeon S. Thinjom
  10. 84' T. Srisai S. Yaemsaen
  11. 87' Gionata Verzura
  12. 88' Jonathan Khemdee
  13. 89' S. Chakkuprasart K. Chiamudom
  14. 90'+2 T. Srisai · A. Meethoum 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Gabriel Magalhães
  1. 1S. Anuin 7.3
  2. 32M. Promsawat 6.9
  3. 2B. Phrmanee 6.6
  4. 5Diego Landis 6.9
  5. 23M. Ballini ▼ 46' 6.2
  6. 8S. Thinjom ▼ 66' 7.0
  7. 10S. Tiatrakul 7.5
  8. 88H. Stewart 6.9
  9. 4A. Meethoum 7.2
  10. 7S. Suvannaseat ▼ 66' 6.3
  11. 9Miguel Bianconi ▼ 45' 6.6

Dự bị 9

  1. 99Rodriguinho ▲ 45' 6.7
  2. 15S. Yaemsaen ▲ 46' 6.6
  3. 17G. Verzura ▲ 66' 6.6
  4. 24Yu Yong-Hyeon ▲ 66' 6.3
  5. 3T. Srisai ▲ 84' 7.7
  6. 37C. Prachuabmon
  7. 22A. Worawong
  8. 6A. Phumchat
  9. 18R. Mingmitwan
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos Peña
  1. 99K. Phatomakkakul 6.9
  2. 27J. Curran 6.6
  3. 15A. Promrak 6.9
  4. 4J. Khemdee 6.9
  5. 14J. Thongsaengphrao 6.6
  6. 3S. Nonthasira 7.0
  7. 6I. Amada 7.3
  8. 11Tyronne 6.9
  9. 29K. Chiamudom ▼ 89' 6.9
  10. 8C. Poomkaew ▼ 58' 6.6
  11. 18Mateus Lima 6.9

Dự bị 7

  1. 7K. Tasa ▲ 58' 6.9
  2. 16S. Chakkuprasart ▲ 89'
  3. 21W. Tamoputasiri
  4. 39C. Maunchaingam
  5. 17Hein Phyo Win
  6. 9S. Kannoo
  7. 19P. Sangkasopha

Thống kê

033
120
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị4
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
330Chuyền bóng423
264Chuyền chính xác371
80%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
42Ghi được49
41Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu