BG Pathum United F.C. vs Nakhon Ratchasima FC
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-0 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 8, hòa 1, Nakhon Ratchasima FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- WLDLD Nakhon Ratchasima FC
- HT0-0
- 46' Pongsakron Hanrattana
- 46' ▲ C. Songkrasin ▼ P. Jantawong
- 46' ▲ P. Sienkrthok ▼ N. Lalic
- 59' ▲ P. Gustavsson ▼ E. Panya
- 59' ▲ W. Choolthong ▼ R. Matsuda
- 66' ▲ Y. Takagi ▼ Raniel
- 72' ▲ Matheus Fornazari ▼ T. Doi
- 73' ▲ C. Charalampous ▼ P. Hanrattana
- 80' Sarawut Inpan
- 83' P. Gustavsson · W. Choolthong 1-0
- 89' ▲ N. Jaroenbut ▼ L. James
- 90'+2 ▲ Win Hein Phyo ▼ R. Bangsungnoen
- FT1-0
Đội hình
- 28S. Anuin 6.9
- 15R. Matsuda ▼ 59' 6.9
- 44E. Dolah 7.6
- 16N. Sandokhadze 8.0
- 17G. Notsuda 7.5
- 6S. Yooyen 7.9
- 8E. Panya ▼ 59' 7.2
- 5K. Kaman 6.9
- 27P. Jantawong ▼ 46' 6.7
- 7Raniel ▼ 66' 6.2
- 14T. Doi ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 49N. Inthacharoen
- 9S. Sareepim
- 18C. Songkrasin ▲ 46' 7.3
- 95Matheus Fornazari ▲ 72' 6.9
- 11P. Gustavsson ⚽ ▲ 59' 7.6
- 81W. Choolthong ▲ 59' 7.3
- 22N. James
- 47N. Wongsawang
- 31Y. Takagi ▲ 66' 6.6
- 2S. Nonthasila
- 29W. Jamnongwat
- 24T. Pimoytha
- 18N. Lakhonphon 6.6
- 19R. Bangsungnoen ▼ 90' 6.7
- 43N. Lalic ▼ 46' 6.7
- 45A. Jaiphet 7.3
- 2S. Inpaen 6.2
- 35Wendel 6.9
- 22P. Hanrattana ▼ 73' 7.3
- 14H. Mita 6.9
- 4L. James ▼ 89' 6.9
- 23Dennis Murillo 6.2
- 5J. Becerra 6.0
Dự bị 7
- 36T. Noorach
- 7Win Hein Phyo ▲ 90'
- 21N. Jaroenbut ▲ 89' 6.7
- 17A. Mungdee
- 33C. Charalampous ▲ 73' 6.2
- 16P. Sienkrthok ▲ 46' 6.3
- 30P. Prempree
Thống kê
00⚑15
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
15Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
467Chuyền bóng232
409Chuyền chính xác165
88%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu30
59Ghi được20
44Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận0.67
14Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai12