Nakhon Ratchasima FC vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Ratchasima FC 1-0 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Ratchasima FC thắng 1, hòa 1, BG Pathum United F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- His Majesty the King's 80th Birthday Anniversary 5th December 2007 Stadium, Nakhon Ratchasima
- Phong độ
- WLDLD Nakhon Ratchasima FC
- LLDWD BG Pathum United F.C.
- 10' ▲ Lee Jong-Cheon ▼ N. Ansell
- 28' Lee Jong-Cheon
- 30' Chaowat Veerachart
- HT0-0
- 46' ▲ C. Pombubpha ▼ Ilhan Fandi
- 46' ▲ T. Dangda ▼ C. Songkrasin
- 46' ▲ G. Notsuda ▼ C. Veerachart
- 66' Christian Gomis
- 70' ▲ A. Mungdee ▼ S. Yapp
- 70' ▲ N. Biesamrit ▼ N. Jaroenbut
- 74' ▲ Ikhsan Fandi ▼ Raniel
- 82' ▲ M. Lorenzen ▼ J. Wonggorn
- 84' N. Biesamrit 1-0
- 87' Anurak Mungdee
- 87' Kritsada Kaman
- 90'+8 Watcharin Nuengprakaew
- 90'+6 Tanachai Noorach
- 90'+5 ▲ S. Romphopak ▼ A. Sanjairag
- 90'+5 ▲ W. Nueangprakaew ▼ G. Houla
- FT1-0
Đội hình
- 36T. Noorach 6.9
- 16A. Sanjairag ▼ 90' 6.6
- 29N. Ansell ▼ 10' 6.7
- 37N. Sayriya 7.3
- 92T. Paibulkijcharoen 7.0
- 7G. Houla ▼ 90' 6.3
- 8W. Jiraphaksiri 7.0
- 21N. Jaroenbut ▼ 70' 7.0
- 11S. Yapp ▼ 70' 6.5
- 23Dennis Murillo 6.6
- 10Deyvison Fernandes 7.2
Dự bị 12
- 6Lee Jong-Cheon ▲ 10' 6.9
- 22A. Mungdee ▲ 70' 6.7
- 30N. Biesamrit ⚽ ▲ 70' 7.2
- 19S. Romphopak ▲ 90'
- 5W. Nueangprakaew ▲ 90'
- 31Pinnawat Phonsawang
- 48R. Bangsungnoen
- 24P. Perm
- 17P. Khamphaeng
- 25N. Nuanngwongsa
- 4S. Kunmee
- 33T. Plodkeaw
- 28S. Anuin 6.6
- 3S. Leeaoh 7.2
- 78C. Gomis 6.9
- 69S. N'Diaye 6.7
- 24J. Wonggorn ▼ 82' 6.9
- 18C. Songkrasin ▼ 46' 7.0
- 4C. Veerachart ▼ 46' 6.7
- 5K. Kaman 7.2
- 9S. Sareepim 7.0
- 91Ilhan Fandi ▼ 46' 6.3
- 75Raniel ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 22C. Pombubpha ▲ 46' 7.0
- 10T. Dangda ▲ 46' 6.9
- 17G. Notsuda ▲ 46' 6.6
- 99Ikhsan Fandi ▲ 74' 6.7
- 90M. Lorenzen ▲ 82' 6.3
- 77S. Tiatrakul
- 93P. Dokmaikeaw
- 55C. Buaphan
- 31T. Inprakhon
- 23S. Channgom
- 45N. Suksum
- 13M. Ballini
Thống kê
04⚑3
⚑220
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm14
3Trúng đích1
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
3Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
236Chuyền bóng534
165Chuyền chính xác459
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu51
46Ghi được91
65Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai48