BG Pathum United F.C. vs Nakhon Ratchasima FC
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-0 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 8, hòa 1, Nakhon Ratchasima FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- WLDLD Nakhon Ratchasima FC
- 36' Watcharin Nuengprakaew
- 38' Watcharin Nuengprakaew
- 40' ▲ A. Sanjairag ▼ S. Kunmee
- 42' Sanchai Nonthasila
- HT0-0
- 46' ▲ C. Pombubpha ▼ N. Suksum
- 58' Dennis Murillo
- 59' ▲ W. Jamnongwat ▼ S. Nonthasira
- 63' ▲ Ikhsan Fandi ▼ F. Álvarez
- 69' Weerawat Jiraphaksiri
- 73' Raniel · G. Notsuda 1-0
- 75' ▲ Dudu Lima ▼ Deyvison Fernandes
- 75' ▲ P. Perm ▼ W. Jiraphaksiri
- 79' ▲ C. Gomis ▼ G. Notsuda
- 79' ▲ Hwang Myung-Hyeon ▼ K. Kaman
- 80' ▲ S. Yapp ▼ N. Jaroenbut
- 82' Sarach Yooyen
- 90' Dennis Murillo
- 90' Dennis Murillo
- FT1-0
Đội hình
- 28S. Anuin 7.5
- 23S. Channgom 7.2
- 16N. Sandokhadze 7.2
- 13M. Ballini 6.9
- 2S. Nonthasira ▼ 59' 6.5
- 6S. Yooyen 7.3
- 5K. Kaman ▼ 79' 7.3
- 45N. Suksum ▼ 46' 6.6
- 14F. Álvarez ▼ 63' 7.2
- 17G. Notsuda ⇢ ▼ 79' 7.5
- 75Raniel ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 22C. Pombubpha ▲ 46' 7.2
- 29W. Jamnongwat ▲ 59' 6.9
- 99Ikhsan Fandi ▲ 63' 6.2
- 78C. Gomis ▲ 79' 6.6
- 20Hwang Myung-Hyeon ▲ 79' 6.9
- 8A. Doloh
- 93P. Dokmaikeaw
- 24K. Puspakom
- 91Ilhan Fandi ▲ 63'
- 26T. Suknate
- 38N. Kajornmalee
- 50T. Pruetong
- 36T. Noorach 6.7
- 19S. Romphopak 7.0
- 5W. Nueangprakaew 5.6
- 37N. Sayriya 7.3
- 92T. Paibulkijcharoen 6.9
- 7G. Houla 6.3
- 8W. Jiraphaksiri ▼ 75' 6.2
- 21N. Jaroenbut ▼ 80' 6.9
- 4S. Kunmee ▼ 40' 6.7
- 10Deyvison Fernandes ▼ 75' 6.9
- 23Dennis Murillo 7.2
Dự bị 12
- 16A. Sanjairag ▲ 40' 6.6
- 56Dudu Lima ▲ 75' 6.9
- 24P. Perm ▲ 75' 6.2
- 11S. Yapp ▲ 80' 6.5
- 22A. Mungdee
- 48R. Bangsungnoen
- 44Peerapat Phonsawang
- 17P. Khamphaeng
- 15W. Thaweesuk
- 25N. Nuanngwongsa
- 31Pinnawat Phonsawang
- 33T. Plodkeaw
Thống kê
02⚑6
⚑622
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua2
388Chuyền bóng206
332Chuyền chính xác142
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu35
91Ghi được46
61Thủng lưới65
1.78Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai28