BG Pathum United F.C. vs Nakhon Ratchasima FC
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 3-0 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 8, hòa 1, Nakhon Ratchasima FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Trọng tài
- N. Insa-ard
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- LWLDL Nakhon Ratchasima FC
- 2' D. de Bruycker
- HT0-0
- 50' ▲ S. Shimizu ▼ K. Karikari
- 63' ▲ C. Tongkiri ▼ C. Weerachart
- 63' ▲ T. Dangda ▼ Diogo
- 65' T. Dangda · W. Kanitsribumphen 1-0
- 72' ▲ S. Sareepim ▼ Ikhsan Fandi
- 73' W. Kanitsribumphen · T. Dangda 2-0
- 79' T. Dangda · S. Sareepim 3-0
- 80' ▲ R. Rodwinitch ▼ N. Ar-romsawa
- 83' ▲ P. Pichitchotirat ▼ P. Charoenrattanaphirom
- 83' ▲ C. Samphaodi ▼ W. Kanitsribumphen
- 84' ▲ N. Sayriya ▼ C. Kerdkaew
- FT3-0
Đội hình
- 26K. Phoothawchuek
- 13E. Phumpipha
- 23S. Chunngom
- 17Irfan Fandi ▼ 72'
- 16J. Praisuwan
- 6S. Yooyen
- 18P. Charoenrattanaphirom ▼ 83'
- 4C. Weerachart ▼ 63'
- 22W. Kanitsribumphen ▼ 83'
- 7Diogo ▼ 63'
- 99Ikhsan Fandi ▼ 72'
Dự bị 9
- 24C. Tongkiri ▲ 63'
- 10T. Dangda ▲ 63'
- 9S. Sareepim ▲ 72'
- 8P. Pichitchotirat ▲ 83'
- 19C. Samphaodi ▲ 83'
- 34S. Koedsri
- 33N. Wisetchat
- 5Victor Cardozo
- 25P. Phadungchok
- 39P. Dokmaikeaw
- 23C. Clough
- 6A. Harntes
- 4C. Kerdkaew ▼ 84'
- 13D. Villanueva
- 15A. Beraheng
- 27T. Thumporn
- 17N. Ar-romsawa ▼ 80'
- 81A. Ouattara
- 21D. De Bruycker
- 9K. Karikari ▼ 50'
Dự bị 9
- 10S. Shimizu ▲ 50'
- 59R. Rodwinitch ▲ 80'
- 37N. Sayriya ▲ 84'
- 69G. Ndububa
- 50W. Pinairam
- 19K. Chowdon
- 2N. Kerdkaew
- 25D. Srangdee
- 3W. Un Art
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu37
81Ghi được44
40Thủng lưới52
1.8Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai26