Nakhon Ratchasima FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
BG Pathum United F.C.

Nakhon Ratchasima FC vs BG Pathum United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Ratchasima FC 0-1 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Ratchasima FC thắng 1, hòa 1, BG Pathum United F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 14
Phong độ
WLDLD Nakhon Ratchasima FC
LLDWD BG Pathum United F.C.
  1. 35' B. Lemdee C. Phimpsang
  2. HT0-0
  3. 46' D. Darbellay Brandao
  4. 46' J. Sanmahung N. Lalic
  5. 46' S. Nonthasila C. Tamma
  6. 46' T. Ose C. Buaphan
  7. 59' Dennis Murillo
  8. 60' Dennis Murillo
  9. 63' C. Songkrasin C. Tongkiri
  10. 72' Nika Sandokhadze
  11. 74' T. Athisaraworameth
  12. 77' J. Wonggorn J. Lopez
  13. 78' 0-1 T. Doi
  14. 84' A. Mungdee R. Bangsungnoen
  15. 88' S. Yooyen G. Notsuda
  16. 90' Saranon Anuin
  17. FT0-1

Đội hình

Nakhon Ratchasima FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Surapong Kongthep
  1. 36T. Noorach 6.6
  2. 3B. Mamadou 6.9
  3. 43N. Lalic ▼ 46' 7.0
  4. 45A. Jaiphet 6.3
  5. 35Wendel 7.3
  6. 19R. Bangsungnoen ▼ 84' 6.7
  7. 8Martinez Viti
  8. 21N. Jaroenbut 6.6
  9. 27C. Phimpsang ▼ 35' 6.9
  10. 23Dennis Murillo 6.7
  11. 10Brandao ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 7D. Meleg
  2. 9T. Athisaraworameth ▲ 74' 6.3
  3. 11D. Darbellay ▲ 46' 6.7
  4. 13N. Kaewklang
  5. 16B. Lemdee ▲ 35' 6.2
  6. 17A. Mungdee ▲ 84' 6.3
  7. 18N. Lakhonphon
  8. 22P. Hanrattana
  9. 24P. Hanrattana
  10. 29J. Sanmahung ▲ 46' 6.5
  11. 30P. Punnathat
  12. 37P. Jeenthai
BG Pathum United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vladimir Vujovic
  1. 28S. Anuin 7.2
  2. 81W. Choolthong 7.0
  3. 16N. Sandokhadze 7.2
  4. 89C. Buaphan ▼ 46' 7.3
  5. 55C. Tamma ▼ 46' 6.6
  6. 4C. Tongkiri ▼ 63' 7.2
  7. 5K. Kaman 7.2
  8. 17G. Notsuda ▼ 88' 6.9
  9. 8E. Panya 6.3
  10. 10J. Lopez ▼ 77' 6.2
  11. 14T. Doi 6.9

Dự bị 11

  1. 93P. Dorkmaikaew
  2. 2S. Nonthasila ▲ 46' 6.6
  3. 3T. Ose ▲ 46' 6.6
  4. 6S. Yooyen ▲ 88' 6.3
  5. 13J. Wonggorn ▲ 77' 6.5
  6. 18C. Songkrasin ▲ 63' 6.7
  7. 22N. James
  8. 29W. Jamnongwat
  9. 47N. Wongsawang
  10. 77S. Phonsan
  11. 95Matheus Fornazari

Thống kê

012
620
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm14
1Trúng đích4
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
269Chuyền bóng632
182Chuyền chính xác565
68%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu41
20Ghi được59
44Thủng lưới44
0.67Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu