Nakhon Ratchasima FC vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Ratchasima FC 0-4 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Ratchasima FC thắng 1, hòa 1, BG Pathum United F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- His Majesty the King's 80th Birthday Anniversary 5th December 2007 Stadium, Nakhon Ratchasima
- Trọng tài
- S. Pu-udom
- Phong độ
- WLDLD Nakhon Ratchasima FC
- LLDWD BG Pathum United F.C.
- 9' 0-1 T. Dangda · N. Worasut
- 31' N. Phonkam
- 45'+1 0-2 Ikhsan Fandi · W. Kanitsribumphen
- HT0-2
- 59' 0-3 Ikhsan Fandi · A. Sorada
- 65' ▲ K. Puspakom ▼ N. Worasut
- 71' ▲ O. Granberg ▼ A. Beraheng
- 71' ▲ N. Srisuwan ▼ R. Whanchuen
- 71' ▲ L. Cohen ▼ T. Dangda
- 79' ▲ Conrado ▼ Ikhsan Fandi
- 79' ▲ S. Pongsuwan ▼ A. Sorada
- 79' ▲ J. Curran ▼ W. Kanitsribumphen
- 81' 0-4 L. Cohen · S. Channgom
- 90'+2 ▲ A. Aguinaldo ▼ J. Satham
- FT0-4
Đội hình
- 39P. Dokmaikeaw
- 23C. Clough
- 28W. Homsaen
- 37N. Sayriya
- 15A. Beraheng ▼ 71'
- 18J. Satham ▼ 90'
- 10Tyronne
- 8N. Phonkam
- 16D. De Bruycker
- 14R. Whanchuen ▼ 71'
- 9J. Murray
Dự bị 9
- 7O. Granberg ▲ 71'
- 29N. Srisuwan ▲ 71'
- 5A. Aguinaldo ▲ 90'
- 2N. Kerdkeaw
- 6E. Harnphanitkit
- 42T. Boontab
- 59R. Rodwinitch
- 36T. Noorach
- 27C. Supma
- 26K. Phoothawchuek
- 29C. Chimtale
- 41Cássio Scheid
- 22S. Channgom
- 15A. Sorada ▼ 79'
- 16J. Praisuwan
- 6S. Yooyen
- 8W. Kanitsribumphen ▼ 79'
- 28N. Worasut ▼ 65'
- 10T. Dangda ▼ 71'
- 99Ikhsan Fandi ▼ 79'
Dự bị 9
- 48K. Puspakom ▲ 65'
- 21L. Cohen ▲ 71'
- 20Conrado ▲ 79'
- 3S. Pongsuwan ▲ 79'
- 27J. Curran ▲ 79'
- 39P. Phadungchok
- 13E. Phumpipha
- 9S. Sareepim
- 11J. Wonggorn
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu48
50Ghi được83
61Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai45