BG Pathum United F.C. vs Nakhon Ratchasima FC
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 5-2 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 8, hòa 1, Nakhon Ratchasima FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Trọng tài
- S. Bunmeekiart
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- WLDLD Nakhon Ratchasima FC
- 14' S. Yooyen
- 18' S. Kanyaroj
- 34' 0-1 C. Clough · S. Kanyarot
- 40' ▲ A. Sosungnoen ▼ A. Túñez
- 43' J. Praisuwan
- HT0-1
- 46' ▲ S. Sareepim ▼ B. Azubel
- 46' ▲ N. Sayriya ▼ A. Aguinaldo
- 53' 0-2 Tyronne
- 57' S. Sareepim · T. Dangda 1-2
- 71' ▲ K. Tasa ▼ P. Sukjitthammakul
- 72' Stênio Júnior · S. Sareepim 2-2
- 73' T. Dangda · C. Veerachart 3-2
- 79' ▲ D. Villanueva ▼ Tyronne
- 80' ▲ R. Whanchuen ▼ A. Beraheng
- 81' W. Homsan
- 82' ▲ C. Chimtale ▼ S. Channgom
- 83' K. Tasa · T. Dangda 4-2
- 87' P. Inthanee
- 90'+3 S. Yooyen · K. Tasa 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 26K. Phoothawchuek
- 30A. Túñez ▼ 40'
- 14Y. Maruhashi
- 22S. Channgom ▼ 82'
- 16J. Praisuwan
- 6S. Yooyen
- 4C. Veerachart
- 36P. Sukjitthammakul ▼ 71'
- 10T. Dangda
- 7B. Azubel ▼ 46'
- 31Stênio Júnior
Dự bị 9
- 23A. Sosungnoen ▲ 40'
- 9S. Sareepim ▲ 46'
- 98K. Tasa ▲ 71'
- 29C. Chimtale ▲ 82'
- 33W. Sawatlakhorn
- 2N. Wisetchat
- 39P. Phadungchok
- 28N. Worasut
- 77P. Gustavsson
- 39P. Dokmaikeaw
- 23C. Clough
- 28W. Homsaen
- 5A. Aguinaldo ▼ 46'
- 15A. Beraheng ▼ 80'
- 18J. Satham
- 10Tyronne ▼ 79'
- 6S. Kanyarot
- 24P. Intanee
- 20Crislan
- 9J. Murray
Dự bị 9
- 37N. Sayriya ▲ 46'
- 13D. Villanueva ▲ 79'
- 14R. Whanchuen ▲ 80'
- 16D. De Bruycker
- 36T. Noorach
- 22T. Kessopa
- 7O. Granberg
- 89T. Nirandorn
- 11N. Channarong
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu35
83Ghi được50
56Thủng lưới61
1.73Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai27