Sukhothai FC vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 1-2 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Phong độ
- DLLWL Sukhothai FC
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 9' Mateusinho
- 29' Negueba
- 38' Mateusinho11m 1-0
- 40' Tassanapong Mhuaddarak
- 41' Gabriel Mutombo
- 45'+5 Saringkan Promsupa
- HT1-0
- 46' ▲ J. Kaewprom ▼ S. Peenagatapho
- 58' ▲ A. Denman ▼ S. Logarwit
- 59' 1-1 N. Rakotoharimalala · Negueba
- 67' ▲ K. Srisuwan ▼ T. Limwannasthian
- 68' ▲ L. Thiamrat ▼ S. Chatthong
- 71' 1-2 N. Rakotoharimalala11m
- 82' ▲ R. Aranpiroj ▼
- 82' ▲ J. Paredes ▼ Mateusinho
- 82' ▲ Sidcley ▼ N. Rakotoharimalala
- 82' ▲ C. Poomkaew ▼ K. Deeromram
- 86' Negueba
- 90'+2 Sidcley
- 90'+7 ▲ T. Yoryoei ▼ Negueba
- FT1-2
Đội hình
- 99K. Saensuk 6.7
- 2S. Logarwit ▼ 58' 6.9
- 27T. Thumporn 7.0
- 15S. Promsupa 6.0
- 22S. Kanlayanabandit 6.9
- 25C. Otton 7.3
- 70Mateusinho ⚽ ▼ 82' 6.2
- 95Barreto 6.2
- 17T. Mhuaddarak 6.6
- 10J. Baggio 7.2
- 35S. Chatthong ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 18S. Hnupichai
- 28T. Samerjai
- 8R. Aranpiroj ▲ 82' 6.7
- 19P. Phatthaphon
- 21A. Denman ▲ 58' 6.7
- 24P. Jansuwan
- 29P. Khamphaeng
- 3P. Suksakit
- 7L. Thiamrat ▲ 68' 6.2
- 11Gildo
- 9J. Paredes ▲ 82' 6.5
- 39A. Jantrapho
- 99K. Pathomakkakul 7.0
- 19S. Peenagatapho ▼ 46' 6.3
- 2G. Mutombo 7.2
- 5D. Ting 7.0
- 23K. Deeromram ▼ 82' 6.5
- 8T. Suengchitthawon 6.7
- 28T. Limwannasthian ▼ 67' 6.6
- 11Negueba ⇢ ▼ 90' 7.2
- 6Tana 6.9
- 89N. Rakotoharimalala ⚽2 ▼ 82' 8.2
- 7Deni Junior 5.9
Dự bị 12
- 97U. Wongmeema
- 10J. Kaewprom ▲ 46' 6.9
- 77F. Bolkiah
- 27J. Curran
- 37K. Srisuwan ▲ 67' 6.7
- 24J. Wonggorn
- 3Sidcley ▲ 82' 6.9
- 18T. Yoryoei ▲ 90'
- 88C. Poomkaew ▲ 82' 6.7
- 29K. Chiamudom
- 33P. Promjan
- 16S. Jakkuprasat
Thống kê
03⚑6
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm14
4Trúng đích6
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
275Chuyền bóng471
211Chuyền chính xác417
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
23Ghi được75
42Thủng lưới42
0.77Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai48