Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 5, hòa 2, Sukhothai FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Trọng tài
- N. Insa-ard
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- DLLWL Sukhothai FC
- 16' P. Sueasakul
- 18' E. Chaobut
- 24' S. Kannoo · Derley 1-0
- 27' N. Kokfai
- 38' 1-1 J. Rakotonomenjanahary · L. Theemrat
- HT1-1
- 46' ▲ J. Thongsaengphrao ▼ Safawi Rasid
- 46' ▲ C. Sapysakunphon ▼ E. Chaobut
- 46' ▲ S. Thorarit ▼ J. Wachpirom
- 51' M. Sidibe
- 56' ▲ N. Jaroenbut ▼ N. Kokfai
- 69' ▲ M. Steinbauer ▼ S. Thorarit
- 77' ▲ P. Tanthatemee ▼ Hein Phyo Win
- 80' ▲ K. Daniels ▼ O. Sow
- 87' K. Pathom-attakul
- 89' L. Thiamrat
- 90'+1 ▲ Douglas ▼ M. Sidibé
- 90'+1 ▲ A. Amornlertsak ▼ S. Kannoo
- FT1-1
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul
- 5Park Jun-Heong
- 29K. Chiamudom
- 17Hein Phyo Win ▼ 77'
- 4J. Khemdee
- 31P. Seaisakul
- 37K. Srisuwan
- 33Derley
- 9S. Kannoo ▼ 90'
- 11Safawi Rasid ▼ 46'
- 23M. Sidibé ▼ 90'
Dự bị 9
- 21J. Thongsaengphrao ▲ 46'
- 39P. Tanthatemee ▲ 77'
- 40Douglas ▲ 90'
- 27A. Amornlertsak ▲ 90'
- 16P. Khamsuk
- 18T. Srirueng
- 88A. Savake
- 71S. Kasonsumol
- 54T. Kamjhonkiadtikun
- 99K. Saensuk
- 13P. Lajungreed
- 3Laércio Soldá
- 24S. Srikampang
- 55E. Chaobut ▼ 46'
- 6J. Wachpirom ▼ 46'
- 15S. Promsupa
- 7L. Theemrat
- 18N. Kokfai ▼ 56'
- 10O. Sow ▼ 80'
- 30J. Rakotonomenjanahary
Dự bị 8
- 22C. Sapysakunphon ▲ 46'
- 11S. Thorarit ▲ 46'
- 5N. Jaroenbut ▲ 56'
- 16M. Steinbauer ▲ 69'
- 9K. Daniels ▲ 80'
- 4S. Kanlayanabandit
- 40P. Suksakit
- 36K. Sangrung
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
41Ghi được27
35Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai16